divan bed

divan bed

A family relaxes on the divan bed in the living room.

Định nghĩa

Danh từ: - Giường divan: Một loại giường đệm, thường không đầu giường hoặc khung giường cao, có thể được sử dụng như một chiếc ghế sofa vào ban ngày giường ngủ vào ban đêm. "Divan bed" thường thiết kế đơn giản, với đệm đặt trực tiếp trên một khung thấp hoặc chân ngắn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc giường divan thoải mái cho căn hộ nhỏ của mình.)
  • (Chiếc giường divan trong phòng khách có thể được sử dụng như một ghế sofa vào ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "divan bed with storage": giường divan ngăn chứa đồ, thường không gian lưu trữ bên dưới đệm.

    • He chose a divan bed with storage to save space in his bedroom. (Anh ấy chọn giường divan ngăn chứa đồ để tiết kiệm không gian trong phòng ngủ.)
  • "divan bed base": phần khung hoặc đế của giường divan, thường được làm từ gỗ hoặc kim loại.

    • The divan bed base is sturdy and supports the mattress well. (Phần đế của giường divan rất chắc chắn nâng đỡ nệm tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Divan (n): Một từ gốc, chỉ một loại ghế sofa dài, không tay vịn, thường đệm; đôi khi được dùng đồng nghĩa với "divan bed".

    • The room was furnished with a comfortable divan. (Căn phòng được trang bị một chiếc ghế divan thoải mái.)
  • Sofa bed (n): Ghế sofa có thể biến thành giường, tương tự như "divan bed" nhưng thường chế gập hoặc kéo ra.

    • A sofa bed is a common alternative to a divan bed in small spaces. (Ghế sofa giường một lựa chọn thay thế phổ biến cho giường divan trong không gian nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Daybed (n): Giường ngủ ban ngày, một loại giường có thể dùng làm ghế ngồi hoặc ghế dài vào ban ngày.

    • The daybed in the living room serves as a seating area. (Giường ngủ ban ngày trong phòng khách được dùng làm khu vực ngồi.)
  • Chaise longue (n): Ghế dài tựa lưng, thường dùng để nằm nghỉ, nhưng ít phổ biến hơn "divan bed" về chức năng ngủ qua đêm.

    • She prefers a chaise longue for reading, not for sleeping. ( ấy thích ghế dài để đọc sách, không phải để ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into a bed (chuyển thành giường): Hành động biến đổi divan bed từ ghế ngồi thành giường.

    • You can turn the divan bed into a bed by removing the cushions. (Bạn có thể chuyển giường divan thành giường ngủ bằng cách bỏ các đệm ra.)
  • Fold out (mở ra): Hành động kéo hoặc mở một phần của divan bed để tạo thành giường.

    • The divan bed folds out easily when guests arrive. (Giường divan mở ra dễ dàng khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
  • "A divan bed for every guest": Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự chuẩn bị chu đáo cho khách, nhưng không phải thành ngữ phổ biến.
    • She always has a divan bed for every guest, ensuring everyone is comfortable. ( ấy luôn giường divan cho mỗi vị khách, đảm bảo mọi người đều thoải mái.)

Từ chứa "divan bed"