divan-bed

/'daivænbed/
Học thuật
Thân thiện
divan-bed

A family sits together on the divan-bed in the living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường đi văng: Một loại giường thấp, thường không đầu giường hoặc chân giường rõ rệt, phần đệm thường được đặt trực tiếp trên một khung gỗ hoặc kim loại. có thể ngăn kéo bên dưới để cất đồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small apartment had a divan-bed to save space. (Căn hộ nhỏ một chiếc giường đi văng để tiết kiệm diện tích.)
    • She bought a new mattress for her divan-bed. ( ấy mua một tấm nệm mới cho chiếc giường đi văng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upholstered divan-bed": Giường đi văng bọc vải nệm.
    • The upholstered divan-bed added a touch of elegance to the room. (Chiếc giường đi văng bọc nệm đã thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Divan (n): Đi văng; cũng có thể dùng để chỉ phần đế của giường đi văng.
    • He rested on the divan in the living room. (Anh ấy nằm nghỉ trên chiếc đi văng trong phòng khách.)
  • Ottoman bed (n): Một loại giường phần đế hộp có thể nâng lên để lưu trữ đồ, tương tự như giường đi văng ngăn kéo.
  • Daybed (n): Giường ngày, thường dùng làm ghế dài nhưng có thể kéo ra thành giường ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Box bed: Giường hộp (chỉ phần đế ngăn chứa đồ).
  • Storage bed: Giường bộ phận lưu trữ.
Lưu ý
  • Từ "divan-bed" một danh từ ghép, kết hợp giữa "divan" (đi văng) "bed" (giường). Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch hiểu "giường đi văng", nhấn mạnh đặc điểm vừa chỗ ngồi (đi văng) vừa giường ngủ.
divan-bed

A family sits together on the divan-bed in the living room.

danh từ
  1. giường đi văng