divarication
/dai,væri'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tẽ ra, sự rẽ ra, sự phân nhánh: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật (như đường đi, nhánh cây, mạch máu) tách ra thành hai hoặc nhiều hướng khác nhau.
- Chỗ phân nhánh, chỗ ngã ba: Chỉ điểm cụ thể nơi sự phân chia, tách nhánh đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The divarication of the river created a small island. (Sự phân nhánh của con sông đã tạo ra một hòn đảo nhỏ.)
- At the divarication of the two paths, you must choose the left one. (Tại chỗ rẽ của hai con đường, bạn phải chọn con đường bên trái.)
- The biologist studied the divarication of the blood vessels. (Nhà sinh vật học nghiên cứu sự phân nhánh của các mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc lập luận: Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự phân kỳ, chia rẽ về ý kiến, lý thuyết hoặc con đường phát triển.
- The divarication of their political views ended their friendship. (Sự chia rẽ trong quan điểm chính trị của họ đã chấm dứt tình bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Divaricate (động từ): Tẽ ra, rẽ ra, phân nhánh.
- The trails divaricate further up the mountain. (Các lối mòn tẽ ra ở phía trên ngọn núi.)
- Divaricating (tính từ): Có đặc điểm phân nhánh, tẽ ra.
- The plant has a divaricating growth pattern. (Cây có kiểu mọc phân nhánh.)
Từ đồng nghĩa
- Branching: Sự phân nhánh.
- Bifurcation: Sự chia đôi, sự phân nhánh (thường thành hai).
- Forking: Sự rẽ nhánh (như hình dĩa).
- Ramification: Sự phân nhánh (có thể mang nghĩa phức tạp hơn, bao gồm cả hậu quả).
Từ trái nghĩa
- Convergence: Sự hội tụ.
- Union: Sự hợp nhất.
- Junction: Sự giao nhau, chỗ giao nhau (thay vì tách ra).
danh từ
- sự tẽ ra, sự rẽ ra, sự phân nhánh
- chỗ phân nhánh, chỗ ngã ba (đường...)