dive bomber

dive bomber

A vintage dive bomber descends sharply over a training range.

Định nghĩa

Danh từ: Máy bay ném bom bổ nhào.

  • Máy bay ném bom bổ nhào: "dive bomber" một loại máy bay quân sự được thiết kế để thả bom trong khi lao thẳng đứng hoặc lao dốc mạnh về phía mục tiêu. Kỹ thuật này giúp tăng độ chính xác khi ném bom giảm khả năng bị phòng không đối phương bắn hạ.
dụ sử dụng
  • (Quân Nhật đã sử dụng máy bay ném bom bổ nhào rộng rãi trong cuộc tấn công Trân Châu Cảng.)
  • (Một máy bay ném bom bổ nhào có thể thả bomgóc rất dốc để đánh trúng các mục tiêu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a dive bomber": hành động như một máy bay ném bom bổ nhào (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc chiến thuật).
    • In the video game, my plane can act as a dive bomber by diving straight down on enemy tanks. (Trong trò chơi điện tử, máy bay của tôi có thể hoạt động như một máy bay ném bom bổ nhào bằng cách lao thẳng xuống xe tăng địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Dive bombing (danh từ): hành động ném bom bổ nhào.
    • Dive bombing requires precise piloting skills. (Ném bom bổ nhào đòi hỏi kỹ năng lái máy bay chính xác.)
  • Dive-bomber (cách viết khác): máy bay ném bom bổ nhào ( dấu gạch nối).
  • Bomber (danh từ): máy bay ném bom nói chung.
    • A heavy bomber is different from a dive bomber. (Máy bay ném bom hạng nặng khác với máy bay ném bom bổ nhào.)
Từ đồng nghĩa
  • Stuka (danh từ riêng): tên gọi phổ biến của máy bay ném bom bổ nhào Đức trong Thế chiến II (viết tắt của ).
    • The Stuka was a famous German dive bomber. (Stuka một máy bay ném bom bổ nhào nổi tiếng của Đức.)
  • Attack aircraft (danh từ): máy bay tấn công, thường chức năng tương tự nhưng không nhất thiết phải bổ nhào.
    • Some attack aircraft can also perform dive bombing. (Một số máy bay tấn công cũng có thể thực hiện ném bom bổ nhào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dive on (động từ + giới từ): lao xuống (mục tiêu) khi ném bom bổ nhào.
    • The pilot dove on the enemy ship and released his bombs. (Phi công lao xuống tàu địch thả bom.)
  • Pull out of a dive (cụm động từ): kéo máy bay thoát khỏi tư thế lao dốc.
    • After dropping the bomb, the dive bomber must pull out of a dive quickly. (Sau khi thả bom, máy bay ném bom bổ nhào phải kéo thoát khỏi tư thế lao dốc nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Dive bomber" không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh quân sự, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ chiến thuật tấn công bất ngờ chính xác.

Từ gần giống

Từ chứa "dive bomber"