dive-bomber
/'daiv,bɔmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay ném bom kiểu bổ nhào: Một loại máy bay quân sự được thiết kế để tấn công mục tiêu bằng cách lao thẳng xuống (bổ nhào) từ trên cao trước khi thả bom, nhằm tăng độ chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Stuka was a famous German dive-bomber in World War II. (Stuka là một loại máy bay ném bom bổ nhào nổi tiếng của Đức trong Thế chiến thứ hai.)
- The pilot skillfully maneuvered the dive-bomber into its attack run. (Phi công khéo léo điều khiển chiếc máy bay ném bom bổ nhào vào đường tiếp cận tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dive-bomber attack": cuộc tấn công bằng máy bay ném bom bổ nhào.
- The harbor was devastated by a sudden dive-bomber attack. (Bến cảng bị tàn phá bởi một cuộc tấn công bất ngờ của máy bay ném bom bổ nhào.)
Biến thể và từ gần giống
- Dive-bomb (động từ): thực hiện ném bom bổ nhào.
- The aircraft were ordered to dive-bomb the enemy convoy. (Các máy bay được lệnh thực hiện ném bom bổ nhào vào đoàn xe địch.)
Từ đồng nghĩa
- Attack aircraft: máy bay tấn công (nghĩa rộng hơn, có thể không phải lúc nào cũng bổ nhào).
- Ground-attack aircraft: máy bay tấn công mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (quân sự) máy bay ném bom kiểu bổ nhào