divergent thinker

Học thuật
Thân thiện
divergent thinker

A divergent thinker sketches a surprising new solution on a whiteboard.

Từ "divergent thinker" trong tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt "người tư duy phân kỳ." Đây một thuật ngữ dùng để chỉ những người khả năng nghĩ ra nhiều giải pháp khác nhau cho một hoặc nhiều vấn đề. Những người này thường khả năng sáng tạo tốt có thể nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.

Định nghĩa:
  • Divergent thinker (noun): Người khả năng đưa ra nhiều giải pháp cho một hay nhiều vấn đề, thường rất sáng tạo không bị giới hạn bởi các quy tắc truyền thống.
dụ sử dụng:
  1. Câu đơn giản:

    • "She is a divergent thinker who can come up with innovative ideas for our project." ( ấy một người tư duy phân kỳ có thể đưa ra những ý tưởng sáng tạo cho dự án của chúng ta.)
  2. Câu nâng cao:

    • "In today's fast-paced world, divergent thinkers are essential for fostering innovation and solving complex problems." (Trong thế giới ngày nay, những người tư duy phân kỳ rất cần thiết để thúc đẩy sự đổi mới giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Một số biến thể của từ:
  • Divergence (noun): Sự phân kỳ, sự khác biệt.

    • dụ: "There is a divergence of opinions on the best approach to the problem." ( sự khác biệt về ý kiến về cách tiếp cận tốt nhất cho vấn đề này.)
  • Diverge (verb): Phân kỳ, khác biệt.

    • dụ: "Our ideas began to diverge as the discussion progressed." (Những ý tưởng của chúng tôi bắt đầu khác biệt khi cuộc thảo luận diễn ra.)
Từ gần giống đồng nghĩa:
  • Creative thinker: Người tư duy sáng tạo.
  • Innovator: Người đổi mới, người sáng tạo.
  • Lateral thinker: Người tư duy bên (cách tiếp cận vấn đề từ một cách khác, không theo lối mòn).
Idioms Phrasal Verbs liên quan:
  • "Think outside the box": Nghĩ ra những ý tưởng mới, không theo lối mòn.

    • dụ: "To solve this issue, we need to think outside the box."
  • "Break the mold": Phá vỡ khuôn mẫu, không theo cách làm truyền thống.

    • dụ: "Her approach to marketing really breaks the mold."
Kết luận:

Người tư duy phân kỳ những cá nhân khả năng sáng tạo giải quyết vấn đề một cách đa dạng. Họ đóng vai trò quan trọng trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, kinh doanh, giáo dục.

divergent thinker

A divergent thinker sketches a surprising new solution on a whiteboard.

Noun
  1. khả năng đưa ra nhiều giải pháp cho một hay nhiều vấn đề)

Từ gần giống

Từ chứa "divergent thinker"