divergent
/dai'və:dʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý học, Toán học) Phân kỳ: Chỉ các tia sáng, chùm tia hoặc một chuỗi toán học có xu hướng tách ra, lan rộng ra từ một điểm chung hoặc không hội tụ về một giới hạn.
- Khác nhau, trái ngược nhau: Chỉ các ý kiến, quan điểm, sở thích hoặc đường lối đi theo những hướng khác biệt, không đồng nhất và thường mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Vật lý/Toán học):
- Les rayons lumineux traversant cette lentille sont divergents. (Các tia sáng đi qua thấu kính này là phân kỳ.)
- Cette série mathématique est divergente, elle n'a pas de somme finie. (Chuỗi toán học này là phân kỳ, nó không có tổng hữu hạn.)
Tính từ (Khác biệt, trái ngược):
- Leurs opinions politiques sont très divergentes. (Quan điểm chính trị của họ rất khác nhau/trái ngược.)
- Une discussion sur des points de vue divergents. (Một cuộc thảo luận về các quan điểm trái chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en divergence avec": Có sự khác biệt, mâu thuẫn với.
- Son analyse est en divergence avec les faits. (Phân tích của anh ta khác biệt/trái ngược với các sự kiện.)
- "Chemin/voie divergente": Con đường/phương cách khác biệt, tách rời.
- Ils ont pris des voies divergentes après l'université. (Họ đã chọn những con đường khác biệt sau đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Divergence (danh từ): Sự phân kỳ; sự khác biệt, mâu thuẫn.
- La divergence d'opinion a conduit à un débat animé. (Sự khác biệt về quan điểm đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi.)
- Diverger (động từ): Phân kỳ; khác đi, trái ngược.
- Nos chemins ont commencé à diverger. (Những con đường của chúng tôi bắt đầu tách rời/khác đi.)
Từ đồng nghĩa
- Phân kỳ: Dispersé (tản ra), éparpillé (rải rác).
- Khác nhau, trái ngược: Différent (khác), opposé (đối lập), contradictoire (mâu thuẫn), discordant (không hòa hợp).
Từ trái nghĩa
- Phân kỳ: Convergent (hội tụ), parallèle (song song).
- Khác nhau, trái ngược: Similaire (tương tự), identique (giống hệt), unanime (nhất trí), concordant (phù hợp).
tính từ
- (vật lý học, toán học) phân kỳ
- Rayons divergentstia phân kỳ
- Lentille divergentethấu kính phân kỳ
- Série divergentchuỗi phân kỳ
- khác nhau; trái nhau
- Goûts divergentssở thích trái nhau