divergent

/dai'və:dʤənt/
tính từ
  1. phân kỳ, rẽ ra
  2. trệch; trệch đi
  3. khác nhau, bất đồng (ý kiến...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "divergent"

divergent
The two roads become divergent as they leave the village.