diverger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Phân kỳ: (trong vật lý học, toán học) chỉ sự di chuyển ra xa nhau, không hội tụ tại một điểm.
- Tỏa ra, phân ra: chỉ sự tách ra từ một điểm chung thành nhiều hướng khác nhau.
- Khác nhau, trái ngược nhau: chỉ sự không đồng ý, sự khác biệt về ý kiến, quan điểm hoặc đường lối.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ces lignes droites divergent. (Những đường thẳng này phân kỳ.)
- Les routes divergent au carrefour. (Các con đường tỏa ra tại ngã tư.)
- Nos opinions divergent sur ce sujet. (Ý kiến của chúng tôi khác nhau về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire diverger": làm cho phân kỳ, làm cho tách ra.
- Le prisme fait diverger les rayons lumineux. (Lăng kính làm cho các tia sáng phân kỳ.)
"laisser diverger": để cho phân kỳ, để cho khác biệt.
- Le débat a laissé les opinions diverger. (Cuộc tranh luận đã để cho các ý kiến trở nên khác biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Divergent, divergente (tính từ): phân kỳ, khác biệt.
- Des points de vue divergents. (Những quan điểm khác biệt.)
Divergence (danh từ): sự phân kỳ, sự khác biệt.
- Une divergence d'opinions. (Một sự khác biệt về ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
- S'écarter: tách ra, đi chệch khỏi.
- Différer: khác nhau.
- S'opposer: đối lập, trái ngược.
Từ trái nghĩa
- Converger: hội tụ, đồng quy.
- Coïncider: trùng khớp, phù hợp.
- S'accorder: đồng ý, hòa hợp.
nội động từ
- (vật lý học, toán học) phân kỳ
- Ces lignes droites divergentnhững đường thẳng này phân kỳ
- tỏa ra, phân ra
- Routes qui divergentnhững con đường tỏa ra
- khác nhau; trái nhau
- Nous opinions divergent beaucoupý kiến chúng ta trái nhau nhiều