diverger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Phân kỳ: (trong vậthọc, toán học) chỉ sự di chuyển ra xa nhau, không hội tụ tại một điểm.
    • Tỏa ra, phân ra: chỉ sự tách ra từ một điểm chung thành nhiều hướng khác nhau.
    • Khác nhau, trái ngược nhau: chỉ sự không đồng ý, sự khác biệt về ý kiến, quan điểm hoặc đường lối.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ces lignes droites divergent. (Những đường thẳng này phân kỳ.)
    • Les routes divergent au carrefour. (Các con đường tỏa ra tại ngã .)
    • Nos opinions divergent sur ce sujet. (Ý kiến của chúng tôi khác nhau về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire diverger": làm cho phân kỳ, làm cho tách ra.

    • Le prisme fait diverger les rayons lumineux. (Lăng kính làm cho các tia sáng phân kỳ.)
  • "laisser diverger": để cho phân kỳ, để cho khác biệt.

    • Le débat a laissé les opinions diverger. (Cuộc tranh luận đã để cho các ý kiến trở nên khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Divergent, divergente (tính từ): phân kỳ, khác biệt.

    • Des points de vue divergents. (Những quan điểm khác biệt.)
  • Divergence (danh từ): sự phân kỳ, sự khác biệt.

    • Une divergence d'opinions. (Một sự khác biệt về ý kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • S'écarter: tách ra, đi chệch khỏi.
  • Différer: khác nhau.
  • S'opposer: đối lập, trái ngược.
Từ trái nghĩa
  • Converger: hội tụ, đồng quy.
  • Coïncider: trùng khớp, phù hợp.
  • S'accorder: đồng ý, hòa hợp.
nội động từ
  1. (vậthọc, toán học) phân kỳ
    • Ces lignes droites divergent
      những đường thẳng này phân kỳ
  2. tỏa ra, phân ra
    • Routes qui divergent
      những con đường tỏa ra
  3. khác nhau; trái nhau
    • Nous opinions divergent beaucoup
      ý kiến chúng ta trái nhau nhiều

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "diverger"