diversifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho đa dạng, làm cho thay đổi, làm cho khác đi: Hành động thay đổi, bổ sung thêm các yếu tố mới hoặc khác biệt vào một cái gì đó để nó trở nên phong phú, đa dạng hơn hoặc để giảm bớt sự đơn điệu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut diversifier ses investissements pour réduire les risques. (Cần phải đa dạng hóa các khoản đầu tư để giảm thiểu rủi ro.)
- Pour attirer plus de clients, le magasin a décidé de diversifier ses produits. (Để thu hút thêm khách hàng, cửa hàng đã quyết định làm đa dạng hóa sản phẩm của mình.)
- Elle essaie de diversifier les activités de ses enfants pendant les vacances. (Cô ấy cố gắng làm cho đa dạng các hoạt động của bọn trẻ trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Diversifier son alimentation": Làm đa dạng hóa chế độ ăn uống, ăn nhiều loại thực phẩm khác nhau.
- Les nutritionnistes recommandent de diversifier son alimentation. (Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị nên làm đa dạng hóa chế độ ăn uống.)
- "Diversifier l'économie d'un pays": Đa dạng hóa nền kinh tế của một quốc gia, phát triển nhiều ngành nghề khác nhau.
- Le gouvernement cherche à diversifier l'économie pour moins dépendre du pétrole. (Chính phủ tìm cách đa dạng hóa nền kinh tế để bớt phụ thuộc vào dầu mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Diversification (danh từ giống cái): Sự đa dạng hóa, sự làm cho đa dạng.
- La diversification des cultures est importante pour l'agriculture. (Việc đa dạng hóa cây trồng rất quan trọng đối với nông nghiệp.)
- Diversifié, e (tính từ): Đa dạng, phong phú.
- Une offre diversifiée de services. (Một loạt các dịch vụ đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Varier: Thay đổi, làm cho khác nhau.
- Élargir: Mở rộng (thường về phạm vi, quy mô).
- Multiplier: Nhân lên, tăng thêm (về số lượng, loại hình).
Từ trái nghĩa
- Uniformiser: Làm cho đồng nhất, thống nhất.
- Spécialiser: Chuyên môn hóa, tập trung vào một lĩnh vực.
- Limiter: Giới hạn, hạn chế.
ngoại động từ
- thay đổi, đổi khác đi
- Diversifier ses lecturesthay đổi sách mình đọc