diversiform

/dai'və:sifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
diversiform

The garden displayed a diversiform array of flowers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều dạng, nhiều vẻ: "diversiform" mô tả một sự vật, hiện tượng hoặc tập hợp nhiều hình thức, kiểu dáng hoặc biểu hiện khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The diversiform architecture of the city reflects its long history. (Kiến trúc nhiều dạng vẻ của thành phố phản ánh lịch sử lâu dài của .)
    • The artist's work is known for its diversiform styles. (Tác phẩm của nghệ sĩ này được biết đến với những phong cách đa dạng.)
    • We observed a diversiform collection of insects in the forest. (Chúng tôi quan sát thấy một bộ sưu tập côn trùng với nhiều hình dạng khác nhau trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diversiform nature": bản chất đa dạng, nhiều dạng thức.

    • The diversiform nature of cultural expressions enriches our society. (Bản chất đa dạng của các biểu đạt văn hóa làm phong phú thêm xã hội của chúng ta.)
  • "to be diversiform in...": đa dạng về mặt...

    • The ecosystem is diversiform in both flora and fauna. (Hệ sinh thái đa dạng về cả hệ thực vật lẫn động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Diverse (adj): đa dạng, gồm nhiều loại khác nhau. (Từ này phổ biến có nghĩa rộng hơn "diversiform").
  • Multiform (adj): nhiều dạng, đa hình. (Từ gần nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc kỹ thuật).
  • Varied (adj): phong phú, đa dạng. (Từ thông dụng, nhấn mạnh sự khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Multifarious: nhiều vẻ, thuộc nhiều loại.
  • Manifold: nhiều đa dạng.
  • Heterogeneous: không đồng nhất, gồm những phần khác nhau.
Từ trái nghĩa
  • Uniform: đồng nhất, cùng một dạng.
  • Homogeneous: thuần nhất, đồng chất.
  • Monotonous: đơn điệu.
diversiform

The garden displayed a diversiform array of flowers.

tính từ
  1. nhiều dạng, nhiều vẻ