diversionist

Noun
  1. Người gây những hoạt động đi chệch hướng
  2. Người âm mưu gây chia rẽ trong hàng ngũ cộng sản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

diversionist
A diversionist plants explosives on a railway track at night.