wrecker

/'rekə/
Học thuật
Thân thiện
wrecker

A tow truck driver uses a wrecker to move a damaged car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phá hoại, người tàn phá: Một người cố ý phá hủy hoặc gây ra sự hủy hoại.
    • Người làm đắm tàu; kẻ cướp bóc tàu đắm: Một người cố ý gây ra hoặc lợi dụng việc đắm tàu để cướp bóc tài sản.
    • Người phá dỡ nhà cửa: Một người làm nghề phá dỡ các tòa nhà.
    • Xe cứu hộ, xe kéo: Một chiếc xe tải được trang bị để kéo hoặc di dời các phương tiện bị hỏng hoặc đỗ sai quy định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested the wrecker who vandalized the construction site. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ phá hoại đã phá hoại công trường xây dựng.)
    • In the old stories, wreckers used false lights to lure ships onto the rocks. (Trong những câu chuyện xưa, những kẻ làm đắm tàu dùng đèn giả để dụ tàu đâm vào đá ngầm.)
    • We hired a wrecker to demolish the old factory. (Chúng tôi thuê một đội phá dỡ để phá hủy nhà máy .)
    • Call a wrecker to tow the broken-down car from the middle of the road. (Hãy gọi xe cứu hộ để kéo chiếc xe bị hỏng ra khỏi giữa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wrecker's ball": Quả cầu phá hủy, một công cụ nặng dùng để phá dỡ các tòa nhà.
    • The old tower was brought down by a wrecker's ball. (Tòa tháp đã bị phá đổ bằng một quả cầu phá hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Wreck (động từ/danh từ): Làm đắm, phá hủy; Xác tàu đắm, đống đổ nát.

    • The storm wrecked several boats. (Cơn bão đã làm đắm vài chiếc thuyền.)
    • Divers explored the wreck of the ancient ship. (Thợ lặn khám phá xác tàu cổ.)
  • Wreckage (danh từ): Đống đổ nát, mảnh vỡ (sau một vụ tai nạn, phá hủy).

    • The wreckage of the plane was scattered across the field. (Đống đổ nát của máy bay vương vãi khắp cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Saboteur: Kẻ phá hoại.
  • Demolisher: Người phá dỡ.
  • Tow truck: Xe kéo (đồng nghĩa với nghĩa "xe cứu hộ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

wrecker

A tow truck driver uses a wrecker to move a damaged car.

danh từ
  1. người phá hoại, người tàn phá
  2. người làm đắm tàu; người cướp bóc đồ đạc trên tàu đắm; người âm mưu gây đắm tàu để cướp đồ đạc; người thu hồi tàu đắm
  3. người làm nghề đi phá dỡ nhà
  4. (ngành đường sắt) công nhân đội sửa chữa
  5. người (tàu) vớt những vật trôi giạt; người (xe) thu dọn những vật đổ nát (sau một tai nạn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wrecker"