diversité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đa dạng, sự phong phú: Trạng thái bao gồm nhiều yếu tố, thành phần hoặc loại hình khác nhau, tạo nên một tổng thể phức tạp và phong phú.
- Sự khác biệt, sự không giống nhau: Tình trạng có sự khác nhau rõ rệt giữa các cá thể, quan điểm hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La diversité culturelle d'un pays est une richesse. (Sự đa dạng văn hóa của một quốc gia là một sự giàu có.)
- Il faut respecter la diversité des opinions. (Cần phải tôn trọng sự khác biệt/đa dạng về quan điểm.)
- La diversité des espèces est menacée. (Sự đa dạng loài đang bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diversité des...": cấu trúc thường gặp để chỉ sự đa dạng của một lĩnh vực cụ thể.
- La diversité des paysages en France est impressionnante. (Sự đa dạng phong cảnh ở Pháp thật ấn tượng.)
"faire preuve de diversité": thể hiện sự đa dạng.
- Son œuvre fait preuve d'une grande diversité de styles. (Tác phẩm của ông thể hiện một sự đa dạng lớn về phong cách.)
Biến thể và từ gần giống
Divers (adj): đa dạng, nhiều vẻ, linh tinh.
- Il a eu des occupations très diverses. (Anh ấy đã có những công việc rất đa dạng/linh tinh.)
Diversifier (v): làm cho đa dạng hóa.
- Il faut diversifier son alimentation. (Cần phải đa dạng hóa chế độ ăn uống của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Variété (n.f): sự đa dạng, sự phong phú.
- Multiplicité (n.f): tính nhiều vẻ, sự phong phú.
- Différence (n.f): sự khác biệt (nghĩa nhấn mạnh sự không giống nhau).
Từ trái nghĩa
- Uniformité (n.f): tính đồng nhất, sự đơn điệu.
- Monotonie (n.f): sự đơn điệu, sự buồn tẻ.
Thành ngữ liên quan
- "Unité dans la diversité": Thống nhất trong đa dạng (một khẩu hiệu phổ biến, ví dụ của Liên minh Châu Âu).
- L'Union européenne promeut l'unité dans la diversité. (Liên minh Châu Âu thúc đẩy sự thống nhất trong đa dạng.)
danh từ giống cái
- sự linh tinh, tình trạng nhiều vè
- Diversité d'occupationsnhiều việc linh tinh
- sự khác nhau
- Diversité entre deux opinionssự khác nhau giữa hai ý kiến