diverticule

Học thuật
Thân thiện
diverticule

Le médecin montre un diverticule sur le schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Túi thừa: Một cấu trúc hình túi nhỏ, bất thường, có thể hình thành trên thành của một cơ quan rỗng trong cơ thể, đặc biệt là ở ruột già.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a découvert un diverticule lors de la coloscopie. (Bác sĩ đã phát hiện một túi thừa trong quá trình nội soi đại tràng.)
    • La diverticulite est une inflammation d'un diverticule. (Viêm túi thừatình trạng viêm của một túi thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diverticule de Meckel": Túi thừa Meckel, một túi thừa bẩm sinhruột non.
    • Le diverticule de Meckel est une anomalie congénitale. (Túi thừa Meckel là một dị tật bẩm sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Diverticulite (n.f): Viêm túi thừa, tình trạng viêm nhiễm của một hoặc nhiều túi thừa.
  • Diverticulose (n.f): Bệnh túi thừa, tình trạng nhiều túi thừa không dấu hiệu viêm.
Từ đồng nghĩa
  • Poche (n.f): Túi, túi nhỏ (trong ngữ cảnh giải phẫu chung, không phảithuật ngữ y học chính xác cho "diverticule").
  • Hernie muqueuse (n.f): Thoát vị niêm mạc (một thuật ngữ mô tả liên quan trong một số trường hợp).
diverticule

Le médecin montre un diverticule sur le schéma anatomique.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) túi thừa