diverticulosis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Tình trạng có nhiều túi thừa trong thành ruột: Một bệnh lý đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều túi thừa (những cấu trúc nhỏ, dạng túi phình ra) trên thành của ruột già (đại tràng). Các túi thừa này thường không gây ra triệu chứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Diverticulosis is often discovered incidentally during a colonoscopy. (Bệnh túi thừa thường được phát hiện tình cờ trong quá trình nội soi đại tràng.)
- A high-fiber diet can help manage diverticulosis. (Chế độ ăn nhiều chất xơ có thể giúp kiểm soát bệnh túi thừa.)
- The doctor explained that his abdominal discomfort was due to diverticulosis. (Bác sĩ giải thích rằng sự khó chịu ở bụng của ông là do bệnh túi thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Asymptomatic diverticulosis": bệnh túi thừa không triệu chứng.
- Most people with diverticulosis remain asymptomatic. (Hầu hết những người mắc bệnh túi thừa đều không có triệu chứng.)
"Complicated diverticulosis": bệnh túi thừa có biến chứng (khi các túi thừa bị viêm hoặc chảy máu).
- Bleeding is a potential complication of diverticulosis. (Chảy máu là một biến chứng tiềm ẩn của bệnh túi thừa.)
Biến thể và từ liên quan
- Diverticulum (số ít): túi thừa (một cái).
- Diverticulitis (danh từ): viêm túi thừa (tình trạng viêm nhiễm của một hoặc nhiều túi thừa, là biến chứng của diverticulosis).
Từ đồng nghĩa
- Colonic diverticulosis: bệnh túi thừa đại tràng (cụ thể hơn về vị trí).
- Diverticular disease: bệnh lý túi thừa (thuật ngữ chung có thể bao gồm cả diverticulosis không triệu chứng và diverticulitis có triệu chứng).
Lưu ý
- Diverticulosis thường được phân biệt rõ ràng với diverticulitis. Diverticulosis là tình trạng các túi thừa, trong khi diverticulitis là tình trạng các túi thừa đó và gây đau, sốt.
- Đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Noun
- Viêm túi thừa
- bệnh chi nang ruột non