divertissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Làm) vui thích, (làm) tiêu khiển: "Divertissant" mô tả một thứ gì đó có tính chất giải trí, mang lại niềm vui hoặc sự thích thú, giúp làm cho thời gian trôi qua một cách dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce film est très divertissant. (Bộ phim này rất vui thích / giải trí.)
- Il a raconté une histoire divertissante. (Anh ấy đã kể một câu chuyện tiêu khiển.)
- Nous cherchons une activité divertissante pour le week-end. (Chúng tôi đang tìm một hoạt động vui thích cho cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer un moment divertissant": trải qua một khoảnh khắc vui vẻ, tiêu khiển.
- Nous avons passé une soirée très divertissante. (Chúng tôi đã có một buổi tối rất vui thích.)
Biến thể và từ gần giống
Divertir (động từ): làm cho vui, giải trí.
- Ce spectacle va divertir les enfants. (Buổi biểu diễn này sẽ làm cho bọn trẻ vui thích.)
Divertissement (danh từ): sự giải trí, trò tiêu khiển.
- La lecture est son divertissement préféré. (Đọc sách là trò tiêu khiển ưa thích của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Amusant: vui nhộn, buồn cười.
- Récréatif: có tính giải trí, tiêu khiển.
- Distrayant: làm phân tâm, giải trí (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
- Ennuyeux: buồn tẻ, chán.
- Barbant: chán ngắt (thông tục).
- Fastidieux: tẻ nhạt, mệt mỏi.
tính từ
- (làm) vui thích, (làm) tiêu khiển