divertissant

Học thuật
Thân thiện
divertissant

Le spectacle de marionnettes est très divertissant pour les enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Làm) vui thích, (làm) tiêu khiển: "Divertissant" mô tả một thứ đó tính chất giải trí, mang lại niềm vui hoặc sự thích thú, giúp làm cho thời gian trôi qua một cách dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce film est très divertissant. (Bộ phim này rất vui thích / giải trí.)
    • Il a raconté une histoire divertissante. (Anh ấy đã kể một câu chuyện tiêu khiển.)
    • Nous cherchons une activité divertissante pour le week-end. (Chúng tôi đang tìm một hoạt động vui thích cho cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer un moment divertissant": trải qua một khoảnh khắc vui vẻ, tiêu khiển.
    • Nous avons passé une soirée très divertissante. (Chúng tôi đã có một buổi tối rất vui thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Divertir (động từ): làm cho vui, giải trí.

    • Ce spectacle va divertir les enfants. (Buổi biểu diễn này sẽ làm cho bọn trẻ vui thích.)
  • Divertissement (danh từ): sự giải trí, trò tiêu khiển.

    • La lecture est son divertissement préféré. (Đọc sáchtrò tiêu khiển ưa thích của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Amusant: vui nhộn, buồn cười.
  • Récréatif: tính giải trí, tiêu khiển.
  • Distrayant: làm phân tâm, giải trí (ít dùng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ennuyeux: buồn tẻ, chán.
  • Barbant: chán ngắt (thông tục).
  • Fastidieux: tẻ nhạt, mệt mỏi.
divertissant

Le spectacle de marionnettes est très divertissant pour les enfants.

tính từ
  1. (làm) vui thích, (làm) tiêu khiển

Từ trái nghĩa