fastidieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chán ngắt, tẻ nhạt, buồn tẻ: Chỉ một cái gì đó gây ra cảm giác chán nản, mệt mỏi quá dài dòng, phức tạp, lặp đi lặp lại hoặc thiếu hứng thú.
    • Tỉ mỉ, cầu kỳ quá mức (về một người): Chỉ một người quá khó tính, quá chú ý đến những chi tiết nhỏ nhặt, khiến công việc trở nên phức tạp mất thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • (Công việc nhập liệu này thật sự chán ngắt.)
  • (Thủ tục hành chính thì dài dòng tẻ nhạt.)
  • (Anh ấy rất cầu kỳ/tỉ mỉ về cách trình bày các báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'acquitter d'une tâche fastidieuse": hoàn thành một nhiệm vụ tẻ nhạt.
    • Il s'est acquitté de cette tâche fastidieuse avec patience. (Anh ấy đã kiên nhẫn hoàn thành nhiệm vụ tẻ nhạt đó.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh mức độ nhàm chán, nặng nề của một việc.
Biến thể từ gần giống
  • Fastidieusement (trạng từ): một cách tỉ mỉ, cầu kỳ.
    • Il a vérifié fastidieusement chaque détail. (Anh ấy đã kiểm tra một cách tỉ mỉ từng chi tiết.)
  • Fastidiosité (danh từ giống cái, ít dùng): tính chất tẻ nhạt, sự cầu kỳ quá mức.
Từ đồng nghĩa
  • Ennuyeux: buồn chán.
  • Monotone: đơn điệu, nhàm chán.
  • Rébutant: chán ngán, nặng nề.
  • Pénible: cực nhọc, mệt mỏi (về mặt tinh thần).
  • Méticuleux: tỉ mỉ, cẩn thận (nghĩa tích cực hơn khi nói về người).
Từ trái nghĩa
  • Passionnant: hấp dẫn, ly kỳ.
  • Captivant: lôi cuốn.
  • Intéressant: thú vị.
  • Divertissant: giải trí, vui vẻ.
  • Négligent: cẩu thả (khi nói về người).
tính từ
  1. chán ngắt
    • Livre d'une lecture fastidieuse
      sách đọc chán ngắt

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "fastidieux"