fastidieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chán ngắt, tẻ nhạt, buồn tẻ: Chỉ một cái gì đó gây ra cảm giác chán nản, mệt mỏi vì quá dài dòng, phức tạp, lặp đi lặp lại hoặc thiếu hứng thú.
- Tỉ mỉ, cầu kỳ quá mức (về một người): Chỉ một người quá khó tính, quá chú ý đến những chi tiết nhỏ nhặt, khiến công việc trở nên phức tạp và mất thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Công việc nhập liệu này thật sự chán ngắt.)
- (Thủ tục hành chính thì dài dòng và tẻ nhạt.)
- (Anh ấy rất cầu kỳ/tỉ mỉ về cách trình bày các báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'acquitter d'une tâche fastidieuse": hoàn thành một nhiệm vụ tẻ nhạt.
- Il s'est acquitté de cette tâche fastidieuse avec patience. (Anh ấy đã kiên nhẫn hoàn thành nhiệm vụ tẻ nhạt đó.)
- Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh mức độ nhàm chán, nặng nề của một việc.
Biến thể và từ gần giống
- Fastidieusement (trạng từ): một cách tỉ mỉ, cầu kỳ.
- Il a vérifié fastidieusement chaque détail. (Anh ấy đã kiểm tra một cách tỉ mỉ từng chi tiết.)
- Fastidiosité (danh từ giống cái, ít dùng): tính chất tẻ nhạt, sự cầu kỳ quá mức.
Từ đồng nghĩa
- Ennuyeux: buồn chán.
- Monotone: đơn điệu, nhàm chán.
- Rébutant: chán ngán, nặng nề.
- Pénible: cực nhọc, mệt mỏi (về mặt tinh thần).
- Méticuleux: tỉ mỉ, cẩn thận (nghĩa tích cực hơn khi nói về người).
Từ trái nghĩa
- Passionnant: hấp dẫn, ly kỳ.
- Captivant: lôi cuốn.
- Intéressant: thú vị.
- Divertissant: giải trí, vui vẻ.
- Négligent: cẩu thả (khi nói về người).
tính từ
- chán ngắt
- Livre d'une lecture fastidieusesách đọc chán ngắt