divestiture

/dai'vestitʃə/ Cách viết khác : (divestment) /dai'vestmənt/
Học thuật
Thân thiện
divestiture

The company announced the divestiture of its consumer electronics division.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bán bớt tài sản, sự thoái vốn: Hành động của một công ty trong việc bán đi một bộ phận kinh doanh, một công ty con, một dòng sản phẩm hoặc tài sản nào đó.
    • Sự tước bỏ, sự tước đoạt: Hành động lấy đi quyền sở hữu, quyền lợi hoặc tài sản của một cá nhân hoặc tổ chức, thường theo lệnh của tòa án.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa kinh doanh):

    • The company announced the divestiture of its underperforming electronics division. (Công ty thông báo việc thoái vốn khỏi bộ phận điện tử hoạt động kém hiệu quả.)
    • The divestiture was part of a strategy to focus on core business areas. (Việc bán bớt tài sản một phần của chiến lược tập trung vào các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi.)
  • Danh từ (Nghĩa pháp ):

    • The court ordered the divestiture of the illegally acquired assets. (Tòa án ra lệnh tước bỏ các tài sản được một cách bất hợp pháp.)
    • Divestiture is a common remedy in antitrust cases to prevent monopolies. (Lệnh tước đoạt biện pháp khắc phục phổ biến trong các vụ kiện chống độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced divestiture": Sự thoái vốn/tước bỏ bắt buộc, thường do yêu cầu pháp hoặc quy định của cơ quan quản lý.

    • The merger was approved on condition of a forced divestiture of certain overlapping businesses. (Việc sáp nhập được chấp thuận với điều kiện phải thoái vốn bắt buộc khỏi một số doanh nghiệp trùng lặp.)
  • "Voluntary divestiture": Sự thoái vốn tự nguyện, do công ty chủ động thực hiện lý do chiến lược.

    • The voluntary divestiture of the subsidiary helped reduce the company's debt. (Việc tự nguyện bán công ty con đã giúp giảm nợ cho công ty mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Divest (động từ): Thoái vốn, bán bớt; tước bỏ, từ bỏ.

    • The company decided to divest its retail operations. (Công ty quyết định thoái vốn khỏi hoạt động bán lẻ.)
    • He was divested of all authority. (Ông ta đã bị tước bỏ mọi quyền lực.)
  • Divestment (danh từ): (Cách viết khác) Có nghĩa tương tự như "divestiture", chỉ hành động thoái vốn hoặc tước bỏ.

Từ đồng nghĩa
  • Disposal: Sự thanh , sự xử lý tài sản.
  • Sale: Sự bán.
  • Deprivation: Sự tước đoạt, sự lấy đi.
  • Stripping: Sự tước bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "divestiture" đây danh từ. Hành động liên quan thường sử dụng động từ "divest"). - Divest (oneself) of: Từ bỏ, thoát khỏi (cái đó). - He divested himself of all financial interests in the project. (Anh ta đã từ bỏ mọi lợi ích tài chính trong dự án.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "divestiture").

divestiture

The company announced the divestiture of its consumer electronics division.

danh từ
  1. sự cởi quần áo; sự lột quần áo
  2. sự tước bỏ, sự tước đoạt; sự trừ bỏ, sự gạt bỏ