dividable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có thể chia được (thường không để lại số dư): Mô tả một số hoặc một đại lượng có thể được chia một cách chính xác cho một số khác mà không có phần dư.
Ví dụ sử dụng
- (15 có thể chia hết cho 3.)
- (Một số chẵn thì có thể chia hết cho 2.)
- (Chiếc bánh có thể dễ dàng chia thành tám phần bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily dividable": Dễ dàng chia được.
- The land was easily dividable among the heirs. (Mảnh đất có thể dễ dàng chia cho những người thừa kế.)
- "Evenly dividable": Có thể chia đều.
- Make sure the tasks are evenly dividable among team members. (Hãy đảm bảo các nhiệm vụ có thể chia đều cho các thành viên trong nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Divisible (adj): Có thể chia hết (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong toán học).
- 12 is divisible by 4. (12 chia hết cho 4.)
- Divided (adj): Bị chia rẽ, bị phân chia.
- a divided opinion (một ý kiến bị chia rẽ)
- Division (n): Sự chia, phép chia.
- long division (phép chia dài)
Từ đồng nghĩa
- Divisible: Có thể chia hết.
- Separable: Có thể tách rời.
- Partitionable: Có thể phân chia.
Từ trái nghĩa
- Indivisible: Không thể chia được.
- Undividable: Không thể chia được.
Adjective
- có thể chia được (thường không để lại số dư)
- 15 is dividable by 3.15 có thể chia hết cho 3.