divisible
/di'vizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chia được: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có thể được phân chia thành các phần nhỏ hơn.
- (Toán học) Có thể chia hết: Chỉ tính chất của một số nguyên có thể được chia cho một số nguyên khác mà không có phần dư.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chung):
- The property is divisible among the heirs. (Tài sản có thể chia được cho những người thừa kế.)
- This cake is easily divisible into twelve equal slices. (Chiếc bánh này dễ dàng chia được thành mười hai phần bằng nhau.)
Tính từ (nghĩa toán học):
- Ten is divisible by two and five. (Mười chia hết cho hai và năm.)
- Prime numbers are only divisible by one and themselves. (Số nguyên tố chỉ chia hết cho một và chính nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"evenly divisible": chia hết hoàn toàn, không có dư.
- Is 15 evenly divisible by 4? (15 có chia hết cho 4 không?)
"divisible by": có thể chia hết cho (một số cụ thể).
- A number is divisible by 3 if the sum of its digits is divisible by 3. (Một số chia hết cho 3 nếu tổng các chữ số của nó chia hết cho 3.)
Biến thể và từ gần giống
Divisibility (danh từ): Tính chia hết, khả năng chia được.
- The divisibility rule for 9 is useful. (Quy tắc chia hết cho 9 rất hữu ích.)
Indivisible (tính từ): Không thể chia cắt, không thể chia hết.
- An atom was once thought to be indivisible. (Nguyên tử từng được cho là không thể chia cắt.)
Từ đồng nghĩa
- Splittable: Có thể tách ra, chia ra.
- Separable: Có thể tách rời.
Từ trái nghĩa
- Indivisible: Không thể chia cắt.
- Whole: Nguyên vẹn, toàn bộ.
tính từ
- có thể chia được
- (toán học) có thể chia hết; chia hết cho