divisible

/di'vizəbl/
tính từ
  1. có thể chia được
  2. (toán học) có thể chia hết; chia hết cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "divisible"

divisible
An even number is divisible by two.