dividend-warrant

/'dividend,wɔrənt/
Học thuật
Thân thiện
dividend-warrant

A shareholder receives a dividend-warrant in the mail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần: Một loại chứng từ do công ty phát hành cho cổ đông, cho phép họ nhận tiền cổ tức (lợi nhuận được chia từ công ty). Đây một lệnh thanh toán chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company issued a dividend-warrant to all shareholders. (Công ty đã phát hành phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần cho tất cả các cổ đông.)
    • You must present your dividend-warrant at the bank to receive your payment. (Bạn phải xuất trình phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần tại ngân hàng để nhận khoản thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to encash a dividend-warrant": đổi phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần lấy tiền mặt.
    • Shareholders can encash their dividend-warrants at any branch of the designated bank. (Cổ đông có thể đổi phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần lấy tiền mặt tại bất kỳ chi nhánh nào của ngân hàng được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Dividend (n): cổ tức, tiền lãi cổ phần.
    • The board announced a higher dividend this year. (Hội đồng quản trị đã công bố mức cổ tức cao hơn trong năm nay.)
  • Warrant (n): lệnh, phiếu, giấy chứng nhận (thường để nhận tiền hoặc hàng hóa).
    • A warrant for payment was issued by the court. (Một lệnh thanh toán đã được tòa án phát hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Dividend cheque/check (Anh/Mỹ): séc cổ tức (một hình thức thanh toán cổ tức khác).
  • Dividend voucher: phiếu/chứng từ cổ tức.
Lưu ý
  • Dividend-warrant một thuật ngữ chuyên ngành trong tài chính kế toán. Trong thực tế hiện đại, việc thanh toán cổ tức thường được thực hiện qua chuyển khoản trực tiếp (direct bank transfer) hơn phát hành phiếu vật .
dividend-warrant

A shareholder receives a dividend-warrant in the mail.

danh từ
  1. phiếu lĩnh tiền lãi cổ phần