dividende

Học thuật
Thân thiện
dividende

Le dividende est le nombre que l'on divise dans une opération mathématique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Toán học) Số bị chia: Trong một phép chia, đâysố bị chia cho một số khác (số chia) để tìm ra thương số.
    • (Kinh tế) Lợi tức cổ phần, cổ tức: Phần lợi nhuận ròng của một công ty được phân phối cho các cổ đông, thường tính trên mỗi cổ phần.
    • (Thương nghiệp) Phần chia nợ: Trong tài sản của một người vỡ nợ, đâyphần được chia cho các chủ nợ.
Ví dụ sử dụng
  • Toán học:
    • Dans l'opération 20 ÷ 5 = 4, le dividende est 20. (Trong phép tính 20 ÷ 5 = 4, số bị chia là 20.)
  • Kinh tế:
    • L'assemblée générale a décidé de distribuer un dividende de 2 euros par action. (Đại hội đồng cổ đông đã quyết định phân phối một cổ tức 2 euro mỗi cổ phần.)
    • Les investisseurs attendent avec impatience le versement du dividende. (Các nhà đầu đang mong chờ việc chi trả cổ tức.)
  • Thương nghiệp:
    • Chaque créancier recevra un dividende proportionnel à sa créance. (Mỗi chủ nợ sẽ nhận được một phần chia nợ tương ứng với số nợ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dividende exceptionnel": Cổ tức đặc biệt, thườngmột khoản chi trả bổ sung ngoài cổ tức thông thường, từ lợi nhuận bất thường hoặc bán tài sản.
    • La société a versé un dividende exceptionnel grâce à la vente d'une filiale. (Công ty đã chi trả một cổ tức đặc biệt nhờ vào việc bán một công ty con.)
  • "Dividende fictif": Cổ tức giả, khi một công ty chi trả cổ tức không từ lợi nhuận thực tế từ vốn, điều này có thể bị pháp luật cấm.
  • "Droit au dividende": Quyền nhận cổ tức, thường gắn với việc sở hữu cổ phần vào một ngày nhất định (ngày chốt danh sách cổ đông).
Biến thể từ gần giống
  • Dividender (động từ): Chi trả cổ tức.
    • L'entreprise a décidé de dividender ses actionnaires. (Công ty đã quyết định chi trả cổ tức cho các cổ đông của mình.)
  • Dividendaire (tính từ): Thuộc về cổ tức.
    • Une politique dividendaire généreuse. (Một chính sách cổ tức hào phóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinh tế: "Revenu des actions" (thu nhập từ cổ phần), "bénéfice distribué" (lợi nhuận được phân phối).
  • Toán học: Aucun synonyme direct. Có thể mô tả là "nombre à diviser" (số cần được chia).
Các cụm từ liên quan
  • "Toucher un dividende": Nhận được cổ tức.
    • Il touche ses dividendes trimestriellement. (Ông ấy nhận cổ tức hàng quý.)
  • "Mettre en dividende": (Trong bối cảnh phá sản) Đưa vào tài sản để chia cho chủ nợ.
  • "Dividende par action (DPA)": Cổ tức trên mỗi cổ phần, một chỉ số tài chính quan trọng.
    • Le DPA est un indicateur clé pour les investisseurs. (Cổ tức trên mỗi cổ phầnmột chỉ số then chốt cho các nhà đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • "Récolter les dividendes de son travail": (Nghĩa bóng) Gặt hái thành quả từ công sức lao động của mình.
    • Après des années d'efforts, il récolte enfin les dividendes de son travail. (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng gặt hái được thành quả từ công sức của mình.)
dividende

Le dividende est le nombre que l'on divise dans une opération mathématique.

danh từ giống đực
  1. (toán học) số bị chia
  2. (kinh tế) lợi tức cổ phần, cổ tức
  3. (thương nghiệp) phần chia nợ (trong tài sản của người vỡ nợ)

Từ có nhắc đến "dividende"