divine comedy

Học thuật
Thân thiện
divine comedy

Dante's Divine Comedy describes a journey through the afterlife.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • "Thần Khúc": Tên một kiệt tác thơ sử thi trường thiên của nhà thơ Ý Dante Alighieri, được viết vào đầu thế kỷ 14. Tác phẩm mô tả cuộc hành trình tưởng tượng của nhà thơ qua ba cõi: Địa ngục (Inferno), Luyện ngục (Purgatorio), Thiên đàng (Paradiso). Tên gọi này phản ánh quan niệm về một vũ trụ trật tự, nơi công lý thần thánh được thực thi, cuối cùng dẫn đến sự cứu rỗi, tạo nên một kết cấu "hài kịch" theo nghĩa cổ điển (kết thúc có hậu).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dante's "Divine Comedy" is considered one of the greatest works of world literature. ("Thần Khúc" của Dante được coi một trong những tác phẩm vĩ đại nhất của văn học thế giới.)
    • We are studying the "Inferno" section of the Divine Comedy in our literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu phần "Địa ngục" của Thần Khúc trong lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Comedy": Đôi khi tác phẩm được gọi tắt một cách trang trọng "the Comedy" (Vở hài kịch/Vở thần khúc), Dante ban đầu chỉ đặt tên "Commedia". Tính từ "Divine" (Thần thánh) được thêm vào sau này để thể hiện sự tôn kính chủ đề tôn giáo sâu sắc của .
    • Boccaccio was one of the first to lecture publicly on the Comedy. (Boccaccio một trong những người đầu tiên giảng bài công khai về Thần Khúc.)
Biến thể từ liên quan
  • Dante's Comedy: Thần Khúc của Dante (cách gọi nhấn mạnh tác giả).
  • The Commedia: Tên gốc tiếng Ý của tác phẩm (Divina Commedia).
Từ đồng nghĩa/Giải thích
  • Dante's epic poem: Sử thi của Dante.
  • The poem of the three realms: Bài thơ về ba cõi (chỉ cấu trúc của tác phẩm).
Lưu ý về thuật ngữ
  • "Comedy" trong ngữ cảnh này: Không mang nghĩa hiện đại "hài kịch" gây cười, theo quan niệm văn chương thời Trung Cổ, chỉ một tác phẩm kết thúc tốt đẹp, hạnh phúc (trái ngược với "bi kịch" - tragedy). vậy, "Divine Comedy" thường được dịch hiểu "Thần Khúc" trong tiếng Việt, nhấn mạnh tính chất thần thánh kết cục viên mãn.
divine comedy

Dante's Divine Comedy describes a journey through the afterlife.

Noun
  1. giống divina commedia

Từ đồng nghĩa