divine law

Học thuật
Thân thiện
divine law

A judge studies a book of divine law before making a ruling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luật Thiên Chúa: Một hệ thống quy tắc hoặc luật lệ được tin nguồn gốc trực tiếp từ Thượng đế hoặc một thế lực thần thánh, thường được truyền đạt qua các văn bản thiêng liêng hoặc sự mặc khải. Luật này được xem thẩm quyền tối cao bất biến, chi phối đạo đức, tín ngưỡng đôi khi cả các khía cạnh xã hội của các tín đồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many religions are based on following divine law. (Nhiều tôn giáo được xây dựng dựa trên việc tuân theo luật Thiên Chúa.)
    • The concept of divine law is central to theological discussions. (Khái niệm về luật Thiên Chúa trung tâm của các cuộc thảo luận thần học.)
    • He believes that human laws should reflect divine law. (Anh ấy tin rằng luật pháp của con người nên phản ánh luật Thiên Chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in accordance with divine law": phù hợp với luật Thiên Chúa.

    • Their actions were considered to be in accordance with divine law. (Hành động của họ được coi phù hợp với luật Thiên Chúa.)
  • "the supremacy of divine law": tính tối thượng của luật Thiên Chúa.

    • Philosophers have debated the supremacy of divine law over human law. (Các triết gia đã tranh luận về tính tối thượng của luật Thiên Chúa so với luật pháp con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Natural law (luật tự nhiên): Khái niệm triết học về một hệ thống quy tắc dựa trên bản chất con người vũ trụ, đôi khi bị nhầm lẫn hoặc liên hệ chặt chẽ với divine law trong một số truyền thống tư tưởng.
  • Revealed law (luật mặc khải): Luật được tin đã được thần thánh tiết lộ trực tiếp cho con người, một dạng cụ thể của divine law.
Từ đồng nghĩa
  • God's law: Luật của Chúa.
  • Holy law: Luật thiêng liêng.
  • Sacred law: Luật thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "divine law")

Thành ngữ liên quan
  • To transgress/violate divine law: Vi phạm luật Thiên Chúa.
    • In that culture, breaking a vow was seen as transgressing divine law. (Trong nền văn hóa đó, việc thất hứa bị coi vi phạm luật Thiên Chúa.)
divine law

A judge studies a book of divine law before making a ruling.

Noun
  1. Luật Thiên chúa