divine messenger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiên sứ, sứ giả của trời: Một sứ giả hoặc đại diện được gửi từ thần linh hoặc từ một thế lực siêu nhiên để truyền đạt thông điệp, ý chỉ hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Từ này thường gắn liền với các tôn giáo và thần thoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In many religions, a divine messenger brings important news from God. (Trong nhiều tôn giáo, một thiên sứ mang đến tin tức quan trọng từ Đức Chúa Trời.)
- The prophet was considered a divine messenger. (Vị tiên tri được coi là một sứ giả của trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "act as a divine messenger": hành động với tư cách là một sứ giả thiêng liêng.
- The ancient text describes how the hero acted as a divine messenger to the people. (Văn bản cổ mô tả người anh hùng đã hành động như một sứ giả thiêng liêng với người dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Messenger (n): sứ giả, người đưa tin (nghĩa chung, không nhất thiết là thiêng liêng).
- Angel (n): thiên thần (một loại thiên sứ cụ thể trong một số tôn giáo).
- Prophet (n): nhà tiên tri (người được cho là nhận và truyền đạt thông điệp thần thánh).
Từ đồng nghĩa
- Celestial messenger: sứ giả thiên đình.
- Heavenly envoy: sứ giả từ trời.
- Herald of the gods: sứ giả của các vị thần.
Thành ngữ liên quan
- To be on a divine mission: thực hiện một sứ mệnh thiêng liêng.
- She felt she was on a divine mission to help the poor. (Cô ấy cảm thấy mình đang thực hiện một sứ mệnh thiêng liêng để giúp đỡ người nghèo.)
Noun
- thiên sứ, sứ giả của trời
- angel of deaththiên thần báo tử