divine messenger

Học thuật
Thân thiện
divine messenger

An angel appears as a divine messenger in a dream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên sứ, sứ giả của trời: Một sứ giả hoặc đại diện được gửi từ thần linh hoặc từ một thế lực siêu nhiên để truyền đạt thông điệp, ý chỉ hoặc thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Từ này thường gắn liền với các tôn giáo thần thoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In many religions, a divine messenger brings important news from God. (Trong nhiều tôn giáo, một thiên sứ mang đến tin tức quan trọng từ Đức Chúa Trời.)
    • The prophet was considered a divine messenger. (Vị tiên tri được coi một sứ giả của trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "act as a divine messenger": hành động với tư cách một sứ giả thiêng liêng.
    • The ancient text describes how the hero acted as a divine messenger to the people. (Văn bản cổ mô tả người anh hùng đã hành động như một sứ giả thiêng liêng với người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Messenger (n): sứ giả, người đưa tin (nghĩa chung, không nhất thiết thiêng liêng).
  • Angel (n): thiên thần (một loại thiên sứ cụ thể trong một số tôn giáo).
  • Prophet (n): nhà tiên tri (người được cho nhận truyền đạt thông điệp thần thánh).
Từ đồng nghĩa
  • Celestial messenger: sứ giả thiên đình.
  • Heavenly envoy: sứ giả từ trời.
  • Herald of the gods: sứ giả của các vị thần.
Thành ngữ liên quan
  • To be on a divine mission: thực hiện một sứ mệnh thiêng liêng.
    • She felt she was on a divine mission to help the poor. ( ấy cảm thấy mình đang thực hiện một sứ mệnh thiêng liêng để giúp đỡ người nghèo.)
divine messenger

An angel appears as a divine messenger in a dream.

Noun
  1. thiên sứ, sứ giả của trời
    • angel of death
      thiên thần báo tử