divine office
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần tụng, Kinh Thần Vụ: Chỉ một bộ kinh nguyện chính thức và có cấu trúc, được đọc vào các giờ cố định trong ngày bởi các giáo sĩ, tu sĩ và một số tín hữu trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo Rôma, Chính thống giáo và Anh giáo. Đây là một phần quan trọng của Phụng Vụ Giờ Kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monks gather in the chapel seven times a day to pray the Divine Office. (Các thầy tu tụ tập trong nhà nguyện bảy lần một ngày để đọc Kinh Thần Vụ.)
- Praying the Divine Office helps structure the day around God. (Việc đọc Thần tụng giúp sắp xếp ngày sống xoay quanh Thiên Chúa.)
- She uses a breviary to follow the Divine Office. (Cô ấy sử dụng một cuốn sách nguyện để theo dõi Kinh Thần Vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To recite/say the Divine Office": đọc/nguyện Thần tụng.
- As a deacon, he is obliged to recite the Divine Office daily. (Với tư cách là phó tế, anh ấy có bổn phận đọc Thần tụng hàng ngày.)
"The Liturgy of the Hours": Phụng Vụ Giờ Kinh (một thuật ngữ hiện đại hơn, đồng nghĩa với Divine Office trong bối cảnh Công giáo).
- The Divine Office, also called the Liturgy of the Hours, is the public prayer of the Church. (Kinh Thần Vụ, còn gọi là Phụng Vụ Giờ Kinh, là lời cầu nguyện chung của Giáo hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Breviary (n): Sách nguyện, sách chứa các bản văn cho Thần tụng.
- Liturgy of the Hours (n): Phụng Vụ Giờ Kinh (cùng chỉ nghi thức này).
- Canonical Hours (n): Các Giờ Kinh Phụng Vụ (chỉ các thời điểm cố định trong ngày để cử hành).
Từ đồng nghĩa
- Liturgy of the Hours: Phụng Vụ Giờ Kinh.
- Canonical Hours: Các Giờ Kinh Phụng Vụ.
- Opus Dei (tiếng Latinh, nghĩa là "Công trình của Thiên Chúa", một tên gọi truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "divine office")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "divine office")
Noun
- thần tụng, Kinh Thần Vụ
- Phụng Vụ Giờ Kinh