divinement

Học thuật
Thân thiện
divinement

Une musicienne joue un morceau de violon divinement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thần thánh, một cách tuyệt diệu: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện với sự xuất sắc, tinh tế hoặc vẻ đẹp đến mức phi thường, gần như là do thần linh hoặc có phép màu.
    • Một cách kỳ diệu: Diễn tả điều đó xảy ra một cách đáng kinh ngạc, khó tin.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle chante divinement. ( ấy hát một cách tuyệt diệu / thần thánh.)
    • Ce gâteau est divinement bon. (Chiếc bánh này ngon một cách kỳ diệu.)
    • Le paysage était divinement beau. (Phong cảnh đẹp một cách tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Divinement bien": cực kỳ tốt, tuyệt vời.
    • Tout s'est passé divinement bien. (Mọi thứ diễn ra cực kỳ tốt đẹp.)
  • "Se porter divinement bien": (sức khỏe) cực kỳ tốt.
    • Depuis ses vacances, il se porte divinement bien. (Kể từ kỳ nghỉ, sức khỏe của anh ấy cực kỳ tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Divin, divine (tính từ): thần thánh, tuyệt diệu, tuyệt vời.
    • Une voix divine (Một giọng hát tuyệt diệu).
    • Un repas divin (Một bữa ăn tuyệt vời).
  • Divinité (danh từ): thần thánh, thần linh.
Từ đồng nghĩa
  • À la perfection: một cách hoàn hảo.
  • Merveilleusement: một cách kỳ diệu, tuyệt vời.
  • Superbement: một cách tuyệt vời, tráng lệ.
  • Magnifiquement: một cách tuyệt đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Affreusement: một cách kinh khủng.
  • Horriblement: một cách khủng khiếp.
  • Médiocrement: một cách tầm thường, xoàng.
divinement

Une musicienne joue un morceau de violon divinement.

phó từ
  1. do trời, do Chúa trời; do phép thần thông
  2. tuyệt diệu
    • Morceau exécuté divinement
      một bản nhạc chơi tuyệt diệu