diving bell

diving bell

A scientist observes marine life from inside a diving bell.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuông lặn: Một thiết bị lặn dùng để làm việc dưới nước; đáy mở được cung cấp khí nén, cho phép người bên trong thở trong khi làm việc dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Các thợ lặn đã sử dụng một chuông lặn để sửa chữa đường ống dẫn dầu dưới nước.)
  • (Một chuông lặn thường được hạ xuống từ tàu để cho phép công nhândưới nước trong thời gian dài hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to descend in a diving bell": đi xuống bằng chuông lặn. (Các nhà khoa học đã đi xuống bằng chuông lặn để nghiên cứu rạn san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Diving bell spider (nhện chuông lặn): một loài nhện sống dưới nước, tạo bọt khí để thở.
  • Diving bell plant (cây chuông lặn): một loại cây thủy sinh cấu trúc giống chuông lặn.
Từ đồng nghĩa
  • Submersible chamber: buồng lặn (một thiết bị tương tự nhưng thường kín hơn).
  • Underwater bell: chuông dưới nước (một cách gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lower a diving bell: hạ chuông lặn xuống. (Đội thủy thủ đã cẩn thận hạ chuông lặn xuống biển.)
  • Operate a diving bell: vận hành chuông lặn. (Chỉ những chuyên gia được đào tạo mới có thể vận hành chuông lặn một cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "diving bell".

Từ chứa "diving bell"