diving-bell

/'daiviɳbel/
Học thuật
Thân thiện
diving-bell

A diver enters the diving-bell to descend into the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng thợ lặn: Một thiết bị lặn cổ điển hình dạng như một chiếc chuông lớn, thường bằng kim loại, được hạ xuống nước trong khi vẫn giữ lại một khoảng không khí bên trong để thợ lặn có thể thở làm việc dưới đáy biển, sông hoặc hồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early explorers used a diving-bell to study marine life. (Những nhà thám hiểm đầu tiên đã sử dụng thùng thợ lặn để nghiên cứu đời sống sinh vật biển.)
    • The diving-bell was lowered into the water, trapping air inside for the diver. (Chiếc thùng thợ lặn được hạ xuống nước, giữ lại không khí bên trong cho người thợ lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work from a diving-bell": làm việc từ bên trong một thùng thợ lặn.
    • Engineers worked from a diving-bell to repair the bridge's foundation. (Các kỹ sư đã làm việc từ bên trong một thùng thợ lặn để sửa chữa móng cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Diving bell spider (n): Một loài nhện thủy sinh tập tính sử dụng một túi khí tương tự như nguyên của thùng thợ lặn.
    • The diving bell spider creates an air bubble to live underwater. (Nhện thùng lặn tạo ra một bong bóng khí để sống dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Caisson: Thùng chìm (một cấu trúc kín nước tương tự dùng trong xây dựng dưới nước).
  • Submersible chamber: Buồng lặn có thể chìm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "diving-bell")

diving-bell

A diver enters the diving-bell to descend into the ocean.

danh từ
  1. thùng thợ lặn