diving suit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ đồ lặn: Một bộ trang phục đặc biệt, thường kín và có thể được cung cấp không khí, được mặc bởi thợ lặn để bảo vệ cơ thể và hỗ trợ hô hấp dưới nước. Nó có thể bao gồm mũ, quần áo, giày và hệ thống cung cấp khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deep-sea explorer put on his heavy diving suit before descending into the ocean. (Nhà thám hiểm biển sâu mặc bộ đồ lặn nặng nề của mình trước khi lặn xuống đại dương.)
- Modern diving suits are equipped with advanced communication systems. (Các bộ đồ lặn hiện đại được trang bị hệ thống liên lạc tiên tiến.)
- The old-fashioned standard diving suit had a large metal helmet. (Bộ đồ lặn tiêu chuẩn kiểu cũ có một chiếc mũ kim loại lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hard-hat diving suit" hoặc "standard diving suit": Bộ đồ lặn cổ điển, thường có mũ kim loại cứng (hard hat) và được cung cấp không khí qua một đường ống từ mặt nước.
- The museum displayed a hard-hat diving suit from the early 20th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ đồ lặn có mũ kim loại từ đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Drysuit (n): Bộ đồ lặn khô, một loại đồ lặn kín hoàn toàn, cách nhiệt và ngăn nước tiếp xúc với da.
- In cold water, divers prefer to wear a drysuit. (Trong nước lạnh, thợ lặn thích mặc bộ đồ lặn khô hơn.)
- Wetsuit (n): Bộ đồ lặn ướt, một bộ đồ bằng cao su mỏng ôm sát, cho phép một lớp nước mỏng vào bên trong để làm ấm cơ thể.
- For scuba diving in warm seas, a wetsuit is often sufficient. (Để lặn có bình khí ở vùng biển ấm, một bộ đồ lặn ướt thường là đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Diver's suit: Bộ đồ của thợ lặn.
- Atmospheric diving suit (ADS): Bộ đồ lặn khí áp, một loại trang phục cứng, chịu áp suất, cho phép thợ lặn hoạt động ở độ sâu lớn mà không cần giảm áp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "diving suit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "diving suit")
Noun
- bộ đồ lặn
- bộ bảo hiểm dưới nước