diving-board
/'daiviɳbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ván nhảy (ở bể bơi): Một tấm ván dài, linh hoạt, thường được gắn ở một đầu và nhô ra phía trên mặt nước, dùng để người ta chạy lấy đà và nhảy xuống nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brave child jumped off the high diving-board for the first time. (Đứa trẻ dũng cảm lần đầu tiên nhảy từ ván nhảy cao xuống.)
- The swimming pool has two diving-boards: one low and one high. (Bể bơi có hai ván nhảy: một cái thấp và một cái cao.)
- She walked to the end of the diving-board, took a deep breath, and dove in. (Cô ấy đi đến cuối ván nhảy, hít một hơi thật sâu, và lao mình xuống nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take the plunge off the diving-board": một cách diễn đạt ẩn dụ, có nghĩa là quyết định làm một việc gì đó mạo hiểm hoặc quan trọng sau khi đã do dự.
- Starting his own business felt like jumping off a high diving-board. (Việc bắt đầu kinh doanh riêng khiến anh ấy có cảm giác như đang nhảy từ một ván nhảy cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Springboard (n): Ván nhún, cầu nhảy. Thường dùng trong thể thao (như thể dục dụng cụ) hoặc với nghĩa bóng là bàn đạp, điểm khởi đầu.
- This internship served as a springboard for her career. (Kỳ thực tập này đóng vai trò là bàn đạp cho sự nghiệp của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Diving platform (n): Bục nhảy, bệ nhảy (thường cố định và cứng hơn ván nhảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "diving-board")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "diving-board")
danh từ
- ván dận nhảy (ở bể bơi)