diving-dress

/'daiviɳdres/
Học thuật
Thân thiện
diving-dress

A diver in a diving-dress descends into the clear ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ lặn cổ điển: Chỉ một bộ trang phục chuyên dụng, thường được làm từ cao su vải bạt, trùm đầu cứng gắn liền, được sử dụng trong lặn biển sâu hoặc công việc dưới nước trước khi các bộ đồ lặn hiện đại. Bộ đồ này thường được kết nối với một ống dẫn khí từ mặt nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old photograph showed a diver wearing a heavy diving-dress. (Bức ảnh cho thấy một thợ lặn đang mặc một bộ áo lặn nặng nề.)
    • Before modern scuba gear, the diving-dress was essential for underwater construction. (Trước khi thiết bị lặn hiện đại, bộ đồ lặn thứ thiết yếu cho công việc xây dựng dưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard diving-dress": Bộ đồ lặn tiêu chuẩn, thường chỉ loại kim loại cứng ( lặn) bộ quần áo kín.
    • The museum has a collection of standard diving-dress from the early 20th century. (Bảo tàng một bộ sưu tập áo lặn tiêu chuẩn từ đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Diving suit (n): Bộ đồ lặn (từ hiện đại phổ biến hơn, có thể chỉ cả đồ lặn hiện đại lẫn cổ điển).
  • Standard diving equipment (n): Thiết bị lặn tiêu chuẩn (cụm từ rộng hơn, bao gồm cả bộ đồ, , giày, v.v.).
  • Hard-hat diving gear (n): Thiết bị lặn cứng (cách gọi khác nhấn mạnh vào chiếc kim loại đặc trưng).
Từ đồng nghĩa
  • Diver's suit: Bộ đồ của thợ lặn.
  • Old-fashioned diving gear: Thiết bị lặn kiểu .
Lưu ý
  • "Diving-dress" một từ cụ thể, chủ yếu dùng để chỉ loại trang phục lặn lịch sử, cồng kềnh với hệ thống cung cấp khí từ mặt nước. Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại để nói về đồ lặn thể thao (scuba diving suit hoặc wetsuit).
diving-dress

A diver in a diving-dress descends into the clear ocean.

danh từ
  1. áo lặn