divinize

/'divinaiz/ Cách viết khác : (divinise) /'divinaiz/
Học thuật
Thân thiện
divinize

A king is divinized by his people after his death.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thần thánh hoá: Hành động gán cho ai đó hoặc cái đó những phẩm chất, quyền năng hoặc địa vị của một vị thần; làm cho trở nên thiêng liêng hoặc được tôn thờ như một vị thần.
    • Phong thần: Hành động chính thức công nhận hoặc tuyên bố ai đó một vị thần.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Some ancient cultures would divinize their rulers after death. (Một số nền văn hoá cổ đại thường thần thánh hoá các vị vua của họ sau khi họ qua đời.)
    • The poet's work sought to divinize the beauty of the natural world. (Tác phẩm của nhà thơ tìm cách thần thánh hoá vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.)
    • The process to divinize a historical figure often involves religious rituals. (Quá trình phong thần cho một nhân vật lịch sử thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to divinize nature": thần thánh hoá tự nhiên (quan niệm các hiện tượng tự nhiên biểu hiện của thần linh).

    • Many pagan religions divinize nature, seeing gods in rivers, mountains, and storms. (Nhiều tôn giáo ngoại giáo thần thánh hoá tự nhiên, nhìn thấy các vị thần trong sông, núi bão tố.)
  • "the divinized emperor": hoàng đế được thần thánh hoá.

    • In Imperial Rome, the divinized emperor was an object of state cult. (Ở Đế chế La , hoàng đế được thần thánh hoá đối tượng của sự sùng bái nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Divinization (danh từ): Sự thần thánh hoá, quá trình phong thần.

    • The divinization of heroes was common in Greek mythology. (Sự thần thánh hoá các anh hùng phổ biến trong thần thoại Hy Lạp.)
  • Divine (tính từ): Thuộc về thần thánh, thiêng liêng.

    • They believed the king had divine right to rule. (Họ tin rằng nhà vua quyền cai trị thiêng liêng.)
  • Deify (ngoại động từ): Có nghĩa rất gần với "divinize", chỉ sự phong thần, tôn lên làm thần.

Từ đồng nghĩa
  • Deify: Phong thần, tôn lên làm thần.
  • Apotheosize: Tôn lên địa vị thần thánh (trang trọng).
  • Exalt: Tôn vinh, đề cao lên mức cao nhất (có thể không nhất thiết thần thánh).
Từ trái nghĩa
  • Humanize: Nhân hoá, làm cho mang tính con người hơn.
  • Desecrate: Xúc phạm, làm mất tính thiêng liêng.
  • Demystify: Làm mất đi vẻ thần bí, giải ảo.
divinize

A king is divinized by his people after his death.

ngoại động từ
  1. thần thánh hoá
  2. phong thần

Từ gần giống