division eubacteria
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (sinh vật học):
- Lớp vi khuẩn: Một nhóm phân loại chính trong giới Vi khuẩn (Monera), bao gồm phần lớn các vi khuẩn "thật" có cấu trúc tế bào đơn giản, thành tế bào cứng và (ở các loài di động) có thể có roi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Escherichia coli is a well-known member of the division Eubacteria. (Escherichia coli là một thành viên nổi tiếng của lớp vi khuẩn.)
- The study focuses on the genetic diversity within division Eubacteria. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền trong lớp vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học hiện đại, thuật ngữ "division" (ngành) đôi khi được sử dụng tương đương với "phylum" (ngành). Do đó, "division Eubacteria" có thể được hiểu là ngành Vi khuẩn thật, phân biệt với nhóm cổ khuẩn (Archaea).
- The old classification system placed all bacteria under division Eubacteria. (Hệ thống phân loại cũ xếp tất cả vi khuẩn vào ngành Vi khuẩn thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Eubacteria (n): Vi khuẩn thật. Đây là tên gọi chung cho nhóm, thường được dùng thay thế cho "division Eubacteria" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Eubacteria are found in almost every habitat on Earth. (Vi khuẩn thật được tìm thấy ở hầu hết mọi môi trường sống trên Trái Đất.)
- True bacteria (n): Vi khuẩn thật. Cụm từ đồng nghĩa thông dụng.
- Bacteria (n): Vi khuẩn. Thuật ngữ rộng hơn, trong phân loại học cổ điển có thể bao gồm cả vi khuẩn thật (Eubacteria) và cổ khuẩn (Archaebacteria).
Từ đồng nghĩa
- Eubacteria: Vi khuẩn thật.
- True bacteria: Vi khuẩn thật.
Lưu ý
- "Division Eubacteria" là một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại sinh học. Trong các hệ thống phân loại gần đây, khái niệm này có thể đã được điều chỉnh hoặc thay thế bằng các tên gọi khác (như "Bacteria" hoặc "Domain Bacteria"), nhưng nó vẫn được sử dụng trong nhiều tài liệu giáo khoa và nghiên cứu.
Noun
- (sinh vật học) Lớp vi khuẩn