division lichenes

Học thuật
Thân thiện
division lichenes

A scientist examines a division lichenes specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành Địa y: Một nhóm phân loại trong sinh học, bao gồm tất cả các loài địa y. Địa y sinh vật cộng sinh được hình thành từ mối quan hệ giữa nấm tảo hoặc vi khuẩn lam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of division lichenes reveals fascinating symbiotic relationships. (Việc nghiên cứu ngành Địa y tiết lộ những mối quan hệ cộng sinh đầy thú vị.)
    • In our biology class, we learned that division lichenes is unique because it is based on a symbiotic organism. (Trong lớp sinh học, chúng tôi học được rằng ngành Địa y độc đáo dựa trên một sinh vật cộng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "Division Lichenes" một thuật ngữ phân loại , được sử dụng để chỉ một nhóm riêng biệt. Trong các hệ thống phân loại hiện đại, địa y thường được nghiên cứu trong ngành nấm (Fungi) thành phần chính nấm.
    • Although traditionally called a division, lichenes are now often classified within the fungal kingdom. (Mặc dù truyền thống được gọi là một ngành, địa y giờ đây thường được phân loại trong giới Nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lichen (n): Địa y. Đây từ chỉ một cá thể hoặc một loài địa y cụ thể.
    • A lichen is growing on the rock. (Một cây địa y đang mọc trên tảng đá.)
  • Lichenology (n): Địa y học. Ngành khoa học nghiên cứu về địa y.
    • He specializes in lichenology. (Anh ấy chuyên về địa y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Lichenes: Tên gọi khoa học khác cho nhóm này.
  • Lichens: Cách gọi thông thường cho nhóm sinh vật này.
Lưu ý
  • "Division Lichenes" một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại sinh học (taxonomy). Trong giao tiếp thông thường hoặc ngay cả trong nhiều văn bản khoa học hiện đại, người ta thường chỉ nói "lichens" (địa y) thay vì dùng cụm "division lichenes".
division lichenes

A scientist examines a division lichenes specimen under a magnifying glass.

Noun
  1. ngành Địa y

Từ đồng nghĩa