divisionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về sư đoàn: Chỉ những gì liên quan đến cấp sư đoàn trong quân đội.
- Thuộc về sự chia nhỏ (tiền tệ): Chỉ loại tiền nhỏ hơn đơn vị chính, dùng để lẻ.
Danh từ giống đực:
- Trung tướng: Cấp bậc sĩ quan cao cấp trong quân đội, thường chỉ huy một sư đoàn.
- Sư đoàn trưởng: Người chỉ huy một sư đoàn quân đội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'état-major divisionnaire est responsable de la planification. (Bộ tham mưu sư đoàn chịu trách nhiệm về kế hoạch.)
- Les pièces divisionnaires sont utiles pour les petites transactions. (Các đồng tiền lẻ rất hữu ích cho các giao dịch nhỏ.)
Danh từ:
- Le divisionnaire a inspecté les troupes. (Vị trung tướng đã thanh tra binh lính.)
- Un nouveau divisionnaire a été nommé. (Một sư đoàn trưởng mới đã được bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Général de division": Cụm từ đồng nghĩa chính thức hơn cho cấp bậc "trung tướng" trong quân đội Pháp.
- Il a été promu général de division. (Ông ấy đã được thăng cấp lên trung tướng.)
Biến thể và từ gần giống
Division (danh từ giống cái): Sư đoàn; sự chia ra, phân chia.
- La division d'infanterie est en manœuvre. (Sư đoàn bộ binh đang diễn tập.)
- La division du travail est nécessaire. (Sự phân chia lao động là cần thiết.)
Diviser (động từ): Chia, phân chia.
- Il faut diviser le gâteau en parts égales. (Cần phải chia chiếc bánh thành những phần bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le grade militaire:
- Général de division: Trung tướng (cách gọi chính thức).
- Pour la monnaie:
- Monnaie fractionnaire: Tiền lẻ, tiền nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "divisionnaire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "divisionnaire")
tính từ
- xem division 4
- Etat-major divisionnairebộ tham mưu sư đoàn
- monnaie divisionnairetiền lẻ, tiền nhỏ
danh từ giống đực
- trung tướng; sư đoàn trưởng