divisionnisme
Học thuậtThân thiện
Le peintre utilise la technique du divisionnisme pour créer un paysage lumineux.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phương pháp phân điểm màu, kỹ thuật chấm màu: Một kỹ thuật hội họa trong đó các mảng màu được tạo thành từ những chấm hoặc nét vẽ nhỏ có màu sắc nguyên chất, tách biệt, thay vì được pha trộn trên bảng màu. Khi nhìn từ xa, các chấm màu này sẽ hòa trộn quang học trong mắt người xem.
- Trường phái phân điểm màu: Chỉ một phong cách hoặc trường phái hội họa sử dụng kỹ thuật này, đặc biệt gắn liền với các họa sĩ theo trào lưu Tân Ấn tượng (Néo-impressionnisme).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le divisionnisme est une technique picturale caractéristique du néo-impressionnisme. (Phương pháp phân điểm màu là một kỹ thuật hội họa đặc trưng của trào lưu Tân Ấn tượng.)
- Georges Seurat et Paul Signac sont des maîtres du divisionnisme. (Georges Seurat và Paul Signac là những bậc thầy của trường phái phân điểm màu.)
- Ce tableau est un bel exemple de divisionnisme. (Bức tranh này là một ví dụ đẹp về kỹ thuật chấm màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La théorie du divisionnisme": Lý thuyết về phân điểm màu, thường dựa trên các nghiên cứu khoa học về quang học và màu sắc đương thời.
- Signac a écrit un ouvrage important sur la théorie du divisionnisme. (Signac đã viết một tác phẩm quan trọng về lý thuyết phân điểm màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Pointillisme (n.m): Chủ nghĩa điểm họa. Đây là một thuật ngữ thường được dùng thay thế gần như đồng nghĩa với "divisionnisme", mặc dù "pointillisme" nhấn mạnh hơn vào kỹ thuật sử dụng các điểm (points) màu, trong khi "divisionnisme" có thể bao hàm cả việc sử dụng các nét vẽ nhỏ.
- Néo-impressionnisme (n.m): Chủ nghĩa Tân Ấn tượng. Đây là trào lưu nghệ thuật rộng hơn mà "divisionnisme" là kỹ thuật tiêu biểu.
- Chromoluminarisme (n.m): Một thuật ngữ khác ít phổ biến hơn, do Georges Seurat đặt ra, để chỉ cùng một kỹ thuật, nhấn mạnh vào khía cạnh ánh sáng và màu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Pointillisme: (Xem ở mục Biến thể và từ gần giống).
- Technique des touches séparées: Kỹ thuật các nét chạm tách biệt. (Cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
Le peintre utilise la technique du divisionnisme pour créer un paysage lumineux.
danh từ giống đực
- (hội họa) nghệ thuật điểm mảng màu (không trộn màu trên bảng màu, của các họa sĩ theo xu hướng ấn tượng mới)