divulgateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Kẻ tiết lộ, người làm lộ: Chỉ một người (thường mang nghĩa tiêu cực) có hành động tiết lộ một bí mật hoặc thông tin không nên được công khai.
Tính từ:
- Tiết lộ, làm lộ: Dùng để mô tả một dấu hiệu, hành động hoặc đặc điểm có tác dụng làm lộ ra, tiết lộ ra một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a été le divulgateur du scandale. (Anh ta đã là kẻ tiết lộ vụ bê bối.)
- On ne connaît pas l'identité du divulgateur. (Người ta không biết danh tính của kẻ đã làm lộ chuyện.)
Tính từ:
- Un geste divulgateur peut tout ruiner. (Một cử chỉ làm lộ có thể phá hỏng mọi thứ.)
- C'est un signe divulgateur de leur stratégie. (Đó là một dấu hiệu tiết lộ chiến lược của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rôle divulgateur": Vai trò tiết lộ.
- Son rôle divulgateur dans l'affaire a été crucial. (Vai trò tiết lộ của anh ta trong vụ việc đã rất quan trọng.)
"Caractère divulgateur": Tính chất làm lộ.
- Ce document a un caractère divulgateur. (Tài liệu này có tính chất làm lộ thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
Divulguer (động từ): tiết lộ, làm lộ ra.
- Il a refusé de divulguer ses sources. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
Divulgation (danh từ giống cái): sự tiết lộ, sự làm lộ.
- La divulgation de ces informations est interdite. (Việc tiết lộ những thông tin này bị cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Dénonciateur (danh từ): người tố cáo, người vạch mặt.
- Révélateur (tính từ): có tính chất tiết lộ, làm lộ ra sự thật.
Các cụm từ liên quan
- Agir en divulgateur: Hành động như một kẻ tiết lộ.
- Il a agi en divulgateur malgré les risques. (Anh ta đã hành động như một kẻ tiết lộ bất chấp những rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
- Être le divulgateur d'un secret: Là người làm lộ một bí mật.
- Personne ne veut être le divulgateur de ce secret dangereux. (Không ai muốn là kẻ làm lộ bí mật nguy hiểm này.)
tính từ
- tiết lộ, làm lộ
- Signe divulgateurdấu hiệu làm lộ
danh từ giống đực
- kẻ tiết lộ