dixies land

/'diksilænd/ Cách viết khác : (Dixies_land) /'dinksizlænd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Vùng đất Dixie: Một tên gọi lịch sử văn hóa để chỉ các bang miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt những bang từng ủng hộ chế độ nô lệ sau đó ly khai trong Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865). Tên gọi này gắn liền với bản sắc, lịch sử âm nhạc (như bài hát "Dixie") của khu vực này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The song "Dixie" is an anthem of Dixies Land. (Bài hát "Dixie" một bài ca của vùng đất Dixie.)
    • Before the Civil War, the economy of Dixies Land relied heavily on agriculture. (Trước Nội chiến, nền kinh tế của các bang miền Nam phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the heart of Dixies Land": trung tâm, linh hồn của vùng đất Dixie, thường ám chỉ các bang Nam sâu (Deep South).
    • Alabama is often considered the heart of Dixies Land. (Alabama thường được coi trái tim của vùng đất Dixie.)
Biến thể từ gần giống
  • Dixie (n): Tên gọi phổ biến ngắn gọn hơn cho cùng khu vực.

    • He was born and raised in Dixie. (Anh ấy sinh ra lớn lênmiền Nam nước Mỹ.)
  • The American South (n): Miền Nam Hoa Kỳ (cách gọi địa chung, trung lập hơn).

  • The Confederacy (n): Liên minh miền Nam (chỉ cụ thể các bang ly khai trong Nội chiến).
Từ đồng nghĩa
  • The South: Miền Nam (nước Mỹ).
  • The Southern States: Các bang miền Nam.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Danh từ riêng: "Dixies Land" một danh từ riêng, thường được viết hoa ("Dixie's Land" hoặc "Dixieland"). mang đậm sắc thái lịch sử văn hóa, đôi khi có thể gợi nhớ đến một quá khứ gây tranh cãi liên quan đến chế độ nô lệ phân biệt chủng tộc.
  • Không phải từ thông dụng: Đây không phải một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, âm nhạc, hoặc văn học.
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các bang miền Nam (xưa chế độ nô lệ da đen)