dizygotic twin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cặp sinh đôi hai hợp tử: Chỉ một trong hai đứa trẻ sinh đôi được hình thành từ hai trứng riêng biệt được thụ tinh bởi hai tinh trùng khác nhau. Cặp song sinh này có thể cùng giới tính hoặc khác giới tính và không chia sẻ hoàn toàn bộ gen giống nhau, giống như anh chị em ruột bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dizygotic twins share about 50% of their genetic material. (Cặp sinh đôi hai hợp tử chia sẻ khoảng 50% vật chất di truyền.)
- The doctor explained that they were dizygotic twins because they were a boy and a girl. (Bác sĩ giải thích rằng họ là cặp sinh đôi hai hợp tử vì họ là một trai và một gái.)
- The incidence of dizygotic twins can be influenced by factors like maternal age and family history. (Tỷ lệ sinh đôi hai hợp tử có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như tuổi của mẹ và tiền sử gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dizygotic twin pregnancy": thai kỳ sinh đôi hai hợp tử.
- A dizygotic twin pregnancy results in two separate placentas. (Một thai kỳ sinh đôi hai hợp tử tạo ra hai nhau thai riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraternal twin (n): sinh đôi khác trứng (từ đồng nghĩa phổ biến với "dizygotic twin").
- Fraternal twins are always dizygotic. (Sinh đôi khác trứng luôn là sinh đôi hai hợp tử.)
- Monozygotic twin (n): cặp sinh đôi một hợp tử (sinh đôi cùng trứng).
- Monozygotic twins are genetically identical, unlike dizygotic twins. (Sinh đôi một hợp tử giống hệt nhau về mặt di truyền, không giống như sinh đôi hai hợp tử.)
Từ đồng nghĩa
- Fraternal twin: sinh đôi khác trứng.
- Non-identical twin: sinh đôi không giống hệt nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Noun
- cặp sinh đôi hai hợp tử