dizzily
/'dizili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hoa mắt, choáng váng, chóng mặt: Diễn tả trạng thái hoặc hành động xảy ra khi ai đó cảm thấy đầu óc quay cuồng, mất thăng bằng, thường do ốm, xoay vòng, hoặc bị tác động mạnh.
- Một cách mê mẩn, quay cuồng: Diễn tả cảm giác bị cuốn hút, choáng ngợp đến mức khó kiểm soát, thường bởi niềm vui, sự phấn khích hoặc một sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She stood up too quickly and swayed dizzily. (Cô ấy đứng dậy quá nhanh và loạng choạng một cách chóng mặt.)
- The room spun dizzily around him. (Căn phòng quay choáng váng xung quanh anh ta.)
- He laughed dizzily with joy. (Anh ấy cười một cách mê mẩn vì sung sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to whirl/spin dizzily": xoay tròn một cách chóng mặt.
- The dancers whirled dizzily across the stage. (Các vũ công xoay tròn choáng váng trên sân khấu.)
- "to feel dizzily happy": cảm thấy hạnh phúc đến chóng mặt, ngây ngất.
- Winning the award made her feel dizzily happy. (Giành được giải thưởng khiến cô ấy cảm thấy hạnh phúc đến ngây ngất.)
Biến thể và từ gần giống
- Dizzy (tính từ): chóng mặt, choáng váng; làm cho ai chóng mặt.
- I feel dizzy. (Tôi cảm thấy chóng mặt.)
- a dizzy height (một độ cao làm chóng mặt)
- Dizziness (danh từ): sự chóng mặt, cơn chóng mặt.
- a sudden feeling of dizziness (một cảm giác chóng mặt đột ngột)
Từ đồng nghĩa
- Giddily: một cách chóng mặt, hoa mắt (cùng nghĩa chính).
- Light-headedly: một cách choáng váng, cảm giác đầu óc nhẹ tênh.
- Reelingly: một cách loạng choạng, lảo đảo (như sắp ngã).
Thành ngữ liên quan
- To be in a dizzily romantic state: ở trong trạng thái lãng mạn ngây ngất.
- They were in a dizzily romantic state during their honeymoon. (Họ đang ở trong trạng thái lãng mạn ngây ngất trong tuần trăng mật.)
phó từ
- hoa mắt, choáng váng, chóng mặt