diềm

diềm

Chiếc áo dài truyền thống thường có diềm cổ và diềm tay được thêu tinh xảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường viền trang trí: Một dải hẹp, thường được chạm khắc, đắp nổi hoặc trang trí công phu, dùng để viền xung quanh mép của một vật thể, tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
    • Phần trang trírìa: Bộ phận nằmcạnh, mép của các công trình kiến trúc, đồ vật, trang phục hoặc văn bản, chức năng làm đẹp phân định ranh giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc áo dài truyền thống thường diềm cổ diềm tay được thêu tinh xảo.
    • Diềm bia đá thời thường được chạm khắc hình rồng uốn lượn rất sống động.
    • Kiến trúc cổ thường chú trọng đến các họa tiết trang trí trên diềm mái.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diềm cửa": phần trang trí viền quanh khung cửa, thường thấy trong kiến trúc đình, chùa, nhà cổ.

    • Diềm cửa chùa Một Cột được chạm trổ hoa văn mây cuộn tinh tế.
  • "diềm vải": dải vải trang trí, thường ren hoặc họa tiết, được may viền vào mép quần áo, khăn trải bàn.

    • Chiếc váy cưới diềm vải ren trắng tinh khôi.
Biến thể từ gần giống
  • Viền (danh từ): từ tổng quát hơn, chỉ đường bao quanh mép, có thể hoặc không trang trí.

    • Viền áo màu đỏ tạo sự tương phản.
  • Đường diềm (danh từ): cách gọi nhấn mạnh vào hình dạng đường nét của phần trang trí.

    • Đường diềm chạy quanh mặt bàn bằng gỗ quý.
Từ đồng nghĩa
  • Đường viền: từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho các vật phẳng.
  • Gờ: thường chỉ phần nhô lên để trang trí hoặc chắnmép.
Thành ngữ liên quan

(Từ "diềm" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ sử dụng thường mang tính mô tả trực tiếp.)