diễu
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi một cách khoan thai, nhàn nhã, thường để khoe vẻ đẹp hoặc sự oai phong: Hành động đi lại một cách chậm rãi, thong thả, có ý phô trương, biểu diễn.
- Tham gia vào một cuộc diễu hành: Tham gia vào một đoàn người đi theo hàng lối, thường trong các nghi lễ, lễ hội hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy diễu bộ trên phố với bộ váy mới. (Cô ấy đi thong thả trên phố để khoe bộ váy mới.)
- Đoàn quân diễu qua lễ đài trong ngày Quốc khánh. (Đoàn quân đi qua lễ đài trong ngày Quốc khánh.)
- Chú công đang diễu cái đuôi lộng lẫy của mình. (Chú công đang phô bày cái đuôi lộng lẫy của mình một cách khoan thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"diễu võ dương oai": phô trương thanh thế, sức mạnh hoặc tài năng.
- Hội thi là dịp để các võ sinh diễu võ dương oai. (Hội thi là dịp để các võ sinh phô trương tài nghệ.)
"diễu qua": đi ngang qua một cách chậm rãi, có tính chất biểu diễn.
- Đoàn xe hoa diễu qua các con phố chính. (Đoàn xe hoa đi ngang qua các con phố chính một cách trịnh trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Diễu hành (động từ): đi thành hàng lối trong các cuộc biểu dương, lễ hội.
- Học sinh các trường tham gia diễu hành trong ngày khai giảng. (Học sinh các trường tham gia đi thành hàng lối trong ngày khai giảng.)
Diễu binh (danh từ): cuộc diễu hành của lực lượng quân đội.
- Lễ duyệt binh, diễu binh được tổ chức long trọng. (Lễ duyệt binh, diễu hành của quân đội được tổ chức long trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Khoe: phô bày, trưng ra cho người khác thấy.
- Phô trương: thể hiện ra bên ngoài một cách khoa trương.
- Dạo: đi chơi, đi lại thong thả (nhưng ít hàm ý khoe khoang hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "diễu" ngoài các kết hợp đã nêu ở mục "Biến thể và từ gần giống").
Thành ngữ liên quan
- Diễu như pháo cưới: (thành ngữ, ít dùng) ý nói đi lại, khoe khoang một cách rầm rộ, lòe loẹt.
- Cô ta mua chiếc xe mới rồi diễu như pháo cưới khắp nơi. (Cô ta mua chiếc xe mới rồi đi khoe khắp nơi một cách rầm rộ.)