djibouti franc

Học thuật
Thân thiện
djibouti franc

The shopkeeper counts out several Djibouti francs for the customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của nước Djibouti: "Djibouti franc" tên gọi của đồng tiền chính thức của Cộng hòa Djibouti. đơn vị tiền tệ cơ bản dùng để đo lường giá trị, thanh toán tích lũy của quốc gia này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price is 500 Djibouti francs. (Giá 500 franc Djibouti.)
    • You can exchange your dollars for Djibouti francs at the bank. (Bạn có thể đổi đô la của mình lấy franc Djiboutingân hàng.)
    • The Djibouti franc is pegged to the US dollar. (Đồng franc Djibouti được neo theo đồng đô la Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Djibouti franc" trong bối cảnh tài chính quốc tế: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo tỷ giá hối đoái, thị trường ngoại hối hoặc khi thảo luận về kinh tế của Djibouti.
    • The stability of the Djibouti franc is crucial for the regional trade. (Sự ổn định của đồng franc Djibouti rất quan trọng đối với thương mại khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Franc (n): Franc. Một đơn vị tiền tệ từng hoặc đang được sử dụngnhiều quốc gia, chủ yếu các nước nói tiếng Pháp hoặc thuộc địa của Pháp ( dụ: Swiss franc - franc Thụy , CFA franc - franc CFA).
  • DJF (n): tiền tệ ISO 4217 chính thức của đồng Djibouti franc, thường dùng trong giao dịch ngân hàng tài chính quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • Đồng tiền Djibouti: Cách gọi thông thường bằng tiếng Việt.
  • Tiền của Djibouti: Cách nói chung chung.
Lưu ý
  • "Djibouti franc" một danh từ riêng, tên gọi chính thức của một loại tiền tệ cụ thể. Khi viết, thường viết hoa chữ "D" trong "Djibouti" chữ "F" trong "Franc" có thể viết hoa hoặc không tùy ngữ cảnh, nhưng "franc" thường được viết thường khi đứng một mình để chỉ đơn vị tiền.
djibouti franc

The shopkeeper counts out several Djibouti francs for the customer.

Noun
  1. đơn vị tiền tệ cơ bản của nước djibouti

Từ đồng nghĩa