djiboutian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, có liên quan đến nước Cộng hòa Djibouti: Dùng để mô tả những đặc điểm về địa lý, văn hóa, con người hoặc sản phẩm của quốc gia Djibouti.
- Thuộc về, có liên quan đến người Djibouti: Dùng để mô tả đặc điểm của công dân hoặc cư dân từ Djibouti.
Danh từ:
- Người Djibouti: Chỉ một người có quốc tịch hoặc là cư dân của nước Cộng hòa Djibouti.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Djiboutian coastline is strategically important. (Bờ biển Djibouti có tầm quan trọng chiến lược.)
- She studies Djiboutian traditions and music. (Cô ấy nghiên cứu các truyền thống và âm nhạc Djibouti.)
Danh từ:
- A Djiboutian won the regional poetry competition. (Một người Djibouti đã giành chiến thắng trong cuộc thi thơ khu vực.)
- The Djiboutians I met were very hospitable. (Những người Djibouti tôi gặp rất hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Djiboutian" thường được dùng trong các văn bản chính trị, học thuật hoặc báo chí để chỉ tính chất quốc gia một cách chính thức.
- The Djiboutian government announced new economic policies. (Chính phủ Djibouti đã công bố các chính sách kinh tế mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Djibouti (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Đông Phi, thủ đô là thành phố Djibouti.
- Djiboutian franc (Danh từ): Đồng franc Djibouti, đơn vị tiền tệ của nước này.
Từ đồng nghĩa
- Of Djibouti: Của Djibouti (cách diễn đạt mô tả tương đương khi dùng tính từ).
- Citizen of Djibouti: Công dân Djibouti (cách diễn đạt tương đương khi dùng danh từ).
Adjective
- thuộc, hay liên quan tới cộng hòa Djibouti
Noun
- người dân bản địa, hay cư dân ở Djibouti