djinn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ma thần (trong Hồi giáo): Một sinh vật siêu nhiên, thường được mô tả là có sức mạnh ma thuật, có thể tốt hoặc xấu, xuất hiện trong thần thoại và tín ngưỡng Hồi giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les contes arabes parlent souvent d'un djinn qui exauce des vœux. (Những câu chuyện Ả Rập thường kể về một vị ma thần có thể thực hiện điều ước.)
- Selon la tradition, le djinn peut prendre différentes formes. (Theo truyền thống, ma thần có thể biến hóa thành nhiều hình dạng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être possédé par un djinn": bị ma thần nhập.
- Dans certaines croyances, une maladie mentale peut être interprétée comme le fait d'être possédé par un djinn. (Trong một số tín ngưỡng, bệnh tâm thần có thể được giải thích là do bị ma thần nhập.)
Biến thể và từ gần giống
- Djinns (n.pl): dạng số nhiều của "djinn".
- Les histoires évoquent souvent des djinns vivant dans des endroits déserts. (Các câu chuyện thường nhắc đến những ma thần sống ở những nơi hoang vắng.)
- Génie (n.m): thần linh, yêu tinh; đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "djinn" trong các bối cảnh văn hóa khác.
Từ đồng nghĩa
- Esprit (n.m): linh hồn, ma.
- Démon (n.m): ác quỷ (thường mang nghĩa xấu hơn).
Thành ngữ liên quan
- Sortir de la lampe comme un djinn: xuất hiện một cách thần kỳ, bất ngờ (giống như ma thần trong truyện ).
- Il est apparu à la réunion comme s'il sortait de la lampe comme un djinn. (Anh ta xuất hiện trong cuộc họp một cách thần kỳ, bất ngờ.)
danh từ giống đực
- ma thần (Hồi giáo)