dnipropetrovsk

Học thuật
Thân thiện
dnipropetrovsk

A large cargo ship sails down the Dnieper River past the city of Dnipropetrovsk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một thành phố: "Dnipropetrovsk" tên của một thành phố công nghiệp lớnmiền đông trung tâm Ukraine, nằm bên bờ sông Dnieper. Thành phố này từng một trung tâm quan trọng của ngành luyện kim công nghiệp vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dnipropetrovsk was renamed Dnipro in 2016. (Thành phố Dnipropetrovsk đã được đổi tên thành Dnipro vào năm 2016.)
    • The industrial plants in Dnipropetrovsk were vital to the Soviet economy. (Các nhà máy công nghiệpDnipropetrovsk từng rất quan trọng đối với nền kinh tế Liên .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên địa danh lịch sử: Tên "Dnipropetrovsk" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc địa để chỉ thành phố này trong giai đoạn trước năm 2016.
    • The historic documents refer to the city as Dnipropetrovsk. (Các tài liệu lịch sử nhắc đến thành phố với tên gọi Dnipropetrovsk.)
Biến thể từ gần giống
  • Dnipro (n): Tên hiện tại của thành phố Dnipropetrovsk kể từ năm 2016.
    • Dnipro is a major city on the Dnieper River. (Dnipro một thành phố lớn bên bờ sông Dnieper.)
Từ đồng nghĩa
  • Dnipro: Tên gọi hiện đại của cùng một địa điểm.
  • Yekaterinoslav (n): Tên lịch sử hơn của thành phố này (trước năm 1926).
Lưu ý
  • Đây một danh từ riêng, tên địa danh. Việc sử dụng tên "Dnipropetrovsk" ngày nay chủ yếu mang tính chất tham khảo lịch sử, tên chính thức của thành phố đã được đổi thành Dnipro.
dnipropetrovsk

A large cargo ship sails down the Dnieper River past the city of Dnipropetrovsk.

Noun
  1. thành phốphía đông trung tâm Ukraine trên sông Dnieper

Từ đồng nghĩa