do-gooder
/'du:'gudə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Người có ý tốt nhưng thường thiếu thực tế: Một người nhiệt tình tham gia vào các hoạt động từ thiện hoặc cải cách xã hội với ý định tốt, nhưng hành động của họ thường bị xem là phiền phức, ngây thơ, hoặc không hiệu quả. Từ này thường mang sắc thái châm biếm hoặc tiêu cực.
- Nhà cải cách lý tưởng hóa: Chỉ một người theo đuổi các cải cách xã hội một cách nhiệt thành, đôi khi đến mức cứng nhắc hoặc không xem xét đến thực tế phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was dismissed as a naive do-gooder by the local politicians. (Anh ta bị các chính trị gia địa phương coi là một kẻ tốt bụng ngây thơ.)
- These do-gooders think they can solve poverty with just charity. (Những người tốt bụng hão này nghĩ họ có thể giải quyết nghèo đói chỉ bằng từ thiện.)
- She didn't want to be seen as a meddling do-gooder, so she listened more than she spoke. (Cô ấy không muốn bị xem là một người tốt bụng hay xen vào chuyện người khác, nên cô ấy lắng nghe nhiều hơn là nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bleeding-heart do-gooder": Một cụm từ nhấn mạnh hơn, mang tính châm biếm mạnh, chỉ người có lòng trắc ẩn quá mức và dễ dãi, thường bị cho là cảm tính và thiếu lý trí.
- Critics called the policy a product of bleeding-heart do-gooders. (Các nhà phê bình gọi chính sách đó là sản phẩm của những kẻ tốt bụng mù quáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Do-goodism (danh từ): Hệ tư tưởng hoặc hành vi đặc trưng của một "do-gooder"; chủ nghĩa cải cách lý tưởng hóa, đôi khi thiếu thực tế.
- His approach was criticized as mere do-goodism. (Cách tiếp cận của anh ta bị chỉ trích chỉ là chủ nghĩa tốt bụng hão mà thôi.)
Từ đồng nghĩa
- Bleeding heart (danh từ, thông tục): Người có lòng trắc ẩn quá mức và dễ dãi (mang nghĩa châm biếm).
- Idealist (danh từ): Người lý tưởng chủ nghĩa (có thể trung lập hoặc tích cực hơn).
- Reformer (danh từ): Nhà cải cách (thường trung lập về mặt nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Realist (danh từ): Người theo chủ nghĩa hiện thực, người thực tế.
- Cynic (danh từ): Người hoài nghi, hay chỉ trích.
- Pragmatist (danh từ): Người theo chủ nghĩa thực dụng.
Thành ngữ liên quan
- "The road to hell is paved with good intentions" (Con đường đến địa ngục được lát bằng những ý định tốt): Một câu thành ngữ phổ biến phản ánh tư tưởng đằng sau việc chỉ trích những "do-gooder" - rằng ý định tốt chưa chắc đã dẫn đến kết quả tốt.
danh từ (thông tục), (thường) (nghĩa xấu)
- nhà cải cách hăng hái, nhà cải cách lý tưởng; người nuôi tham vọng là một nhà cải cách