do-it-yourself

Học thuật
Thân thiện
do-it-yourself

A father and his son build a birdhouse together as a do-it-yourself project.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự làm lấy; tự lắp ráp: Chỉ việc một người tự mình thực hiện một công việc, dự án hoặc sửa chữa, thay vì thuê thợ chuyên nghiệp. Thuật ngữ này thường gắn liền với các hoạt động trong nhà, sửa chữa, cải tạo hoặc chế tạo đồ đạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a lot of do-it-yourself tools in his garage. (Anh ấy rất nhiều dụng cụ tự làm lấy trong gara.)
    • We followed a do-it-yourself guide to paint our living room. (Chúng tôi làm theo một hướng dẫn tự làm lấy để sơn phòng khách.)
    • The bookshelf is a do-it-yourself kit from the furniture store. (Chiếc giá sách này một bộ tự lắp ráp từ cửa hàng đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được viết tắt DIY được sử dụng rộng rãi như một danh từ hoặc tính từ trong các lĩnh vực như trang trí nhà cửa, thủ công mỹ nghệ, công nghệ.
    • She loves watching DIY videos on the internet. ( ấy thích xem các video tự làm lấy trên mạng.)
    • The DIY movement encourages people to repair things themselves. (Phong trào DIY khuyến khích mọi người tự sửa chữa đồ đạc.)
Biến thể từ gần giống
  • DIY (viết tắt): Cách viết tắt phổ biến của "do-it-yourself", dùng như tính từ hoặc danh từ.
    • a DIY enthusiast (một người đam mê DIY)
    • This is a fun DIY. (Đây một dự án DIY thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-made: Tự làm ra.
  • Homemade: Tự làm tại nhà (thường chỉ đồ ăn hoặc đồ thủ công).
  • Handmade: Làm thủ công bằng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm từ "do-it-yourself")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "do-it-yourself")

do-it-yourself

A father and his son build a birdhouse together as a do-it-yourself project.

Adjective
  1. tự làm lấy; tự lắp ráp